Hoả điểm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm có bố trí một hoặc vài khẩu súng bắn thẳng trong một hệ thống hoả lực.
Ví dụ: Trung đội dựng hoả điểm ngay mép rừng.
Nghĩa: Điểm có bố trí một hoặc vài khẩu súng bắn thẳng trong một hệ thống hoả lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính canh hoả điểm để bảo vệ doanh trại.
  • Chỉ huy yêu cầu giữ im lặng quanh hoả điểm.
  • Bản đồ có ký hiệu rõ chỗ đặt hoả điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trinh sát đánh dấu hoả điểm để đơn vị cơ động biết đường che chắn.
  • Khi sương mù tan, hoả điểm lộ vị trí và buộc phải chuyển sang trạng thái ẩn nấp.
  • Họ phối hợp giữa hoả điểm và tuyến quan sát để kiểm soát lối vào thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Trung đội dựng hoả điểm ngay mép rừng.
  • Trong chiến thuật phòng ngự, một hoả điểm đặt lệch có thể tạo góc bắn chéo rất hiệu quả.
  • Anh ta nhìn qua khe đá, ước lượng khoảng cách đến hoả điểm trước khi đổi vị trí.
  • Bỏ trống một hoả điểm là để kẻ địch mở cửa, nhưng cũng là phép thử bản lĩnh của người chỉ huy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm có bố trí một hoặc vài khẩu súng bắn thẳng trong một hệ thống hoả lực.
Từ đồng nghĩa:
lô cốt ổ súng
Từ trái nghĩa:
điểm chết
Từ Cách sử dụng
hoả điểm quân sự, trang trọng, trung tính, sắc thái kỹ thuật Ví dụ: Trung đội dựng hoả điểm ngay mép rừng.
lô cốt quân sự, hơi rộng hơn (công sự kiên cố), gần nghĩa; trung tính Ví dụ: Trinh sát xác định có một lô cốt án ngữ trên sườn đồi.
ổ súng quân sự, khẩu ngữ/ký sự, gần nghĩa; trung tính Ví dụ: Bộ đội đánh chiếm được một ổ súng của địch.
điểm chết quân sự, kỹ thuật; đối lập về khả năng bị bắn thẳng (khu vực không bị hoả điểm khống chế) Ví dụ: Họ lợi dụng điểm chết để tiếp cận mục tiêu an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản quân sự hoặc báo cáo liên quan đến chiến lược quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, đặc biệt trong các tài liệu về chiến thuật và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chiến thuật quân sự hoặc trong các tài liệu liên quan đến quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có sự hiểu biết về quân sự.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ quân sự khác để mô tả chi tiết hơn về vị trí và chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các điểm nóng hoặc vị trí quan trọng trong các lĩnh vực khác ngoài quân sự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoả điểm", "các hoả điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (mạnh, yếu), hoặc động từ (bố trí, phá huỷ).
trận địa cứ điểm chốt đồn tiền đồn lô cốt công sự hầm hào vị trí chiến đấu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...