Hồ thuỷ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu xanh nhạt như màu nước hồ.
Ví dụ:
Chiếc áo sơ mi hồ thuỷ hợp với buổi họp nhẹ nhàng.
Nghĩa: Có màu xanh nhạt như màu nước hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc váy hồ thuỷ của chị lung linh dưới nắng.
- Bút màu hồ thuỷ tô kín mặt hồ trong tranh em vẽ.
- Bức tường lớp học được sơn một lớp hồ thuỷ rất dịu mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bầu trời sớm mai khoác một lớp hồ thuỷ, nhìn là thấy mát.
- Bạn ấy chọn ốp điện thoại màu hồ thuỷ nên trông rất nhẹ nhàng.
- Tấm rèm hồ thuỷ làm căn phòng dịu đi sau giờ học căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo sơ mi hồ thuỷ hợp với buổi họp nhẹ nhàng.
- Tôi thích đặt một bình hoa bên nền tường hồ thuỷ để màu sắc thở được.
- Người ta bảo màu hồ thuỷ dễ xoa dịu cơn mỏi, như một mặt hồ nằm yên trong mắt.
- Có những chiều, thành phố phủ một lớp hồ thuỷ sau cơn mưa, và lòng mình cũng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu xanh nhạt như màu nước hồ.
Từ đồng nghĩa:
xanh lơ xanh ngọc
Từ trái nghĩa:
xanh biếc xanh thẫm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồ thuỷ | Trung tính, miêu tả màu sắc, văn chương/miêu tả mỹ thuật Ví dụ: Chiếc áo sơ mi hồ thuỷ hợp với buổi họp nhẹ nhàng. |
| xanh lơ | Trung tính, phổ thông; sắc độ gần, hơi nhẹ Ví dụ: Tấm váy màu xanh lơ dịu mắt. |
| xanh ngọc | Trang nhã, mỹ thuật; sắc xanh nhạt pha lục Ví dụ: Bình gốm xanh ngọc rất nhã. |
| xanh biếc | Mạnh, rực rõ; đối lập về sắc độ đậm Ví dụ: Trời chiều xanh biếc sau cơn mưa. |
| xanh thẫm | Mạnh, tối; đối lập về độ thẫm Ví dụ: Nước hồ mùa đông xanh thẫm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong mô tả màu sắc, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang hoặc thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là mô tả nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả màu sắc cụ thể trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "xanh dương" hoặc "xanh lá".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu hồ thuỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu, sắc) và phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận