Hổ phù

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật dùng làm bằng chứng dùng khi điều binh ở Trung Quốc thời cổ, có hình con hổ bằng đồng, phân làm hai nửa, một nửa lưu tại triều đình, một nửa giao cho tướng cầm quân.
Ví dụ: Hổ phù là tín vật cho phép tướng lĩnh điều binh thời cổ.
2.
danh từ
Hình mặt hổ, chạm, vẽ hoặc thêu để trang trí.
Ví dụ: Hổ phù trên vì kèo tạo điểm nhấn trang trí đầy uy lực.
Nghĩa 1: Vật dùng làm bằng chứng dùng khi điều binh ở Trung Quốc thời cổ, có hình con hổ bằng đồng, phân làm hai nửa, một nửa lưu tại triều đình, một nửa giao cho tướng cầm quân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện xưa, vị tướng muốn đưa quân đi thì phải có hổ phù.
  • Nhà vua giữ một nửa hổ phù, nửa kia giao cho tướng quân.
  • Khi ghép khít hai nửa hổ phù, quân lính mới nghe lệnh xuất phát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hổ phù giống như chiếc “chìa khóa” để mở quyền điều binh trong triều đại xưa.
  • Tướng lĩnh chỉ được xuất quân khi nửa hổ phù của mình khớp với phần còn lại ở kinh thành.
  • Sử sách kể rằng kẻ giả mạo hổ phù bị trị tội nặng vì dám xâm phạm quyền ra lệnh của nhà vua.
3
Người trưởng thành
  • Hổ phù là tín vật cho phép tướng lĩnh điều binh thời cổ.
  • Chạm khít hai nửa hổ phù, mệnh lệnh vượt khỏi cổng thành như mũi tên rời dây cung.
  • Không có hổ phù, mọi kế hoạch quân sự chỉ là lời nói trôi trên gió chầu rìa điện ngọc.
  • Tín vật ấy vừa khóa chặt quyền lực vào khuôn phép, vừa mở cánh cửa sinh tử của một đạo quân.
Nghĩa 2: Hình mặt hổ, chạm, vẽ hoặc thêu để trang trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên cổng đình có chạm một chiếc hổ phù rất oai.
  • Cô thợ thêu đang tỉ mỉ thêu hổ phù lên áo lễ.
  • Bức tranh treo tường vẽ hổ phù để trang trí cho gian nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc khóa đồng đúc hình hổ phù khiến cánh cửa gỗ trông uy nghi hơn.
  • Nghệ nhân chọn họa tiết hổ phù để trấn trạch cho mái nhà theo quan niệm dân gian.
  • Ánh đèn hắt lên bức phù điêu hổ phù, làm nổi bật đôi mắt dữ dội của con vật.
3
Người trưởng thành
  • Hổ phù trên vì kèo tạo điểm nhấn trang trí đầy uy lực.
  • Một nét hổ phù treo trước hiên, người xưa gửi gắm ước vọng trừ tà và gìn giữ bình yên.
  • Những đường chạm hổ phù mòn theo năm tháng, mà thần thái vẫn như đang nhìn thẳng vào khách lạ.
  • Giữa không gian đền cổ, hổ phù không chỉ là họa tiết, mà là ký ức của mỹ cảm và tín ngưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về văn hóa Trung Quốc cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật có bối cảnh lịch sử hoặc mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với quyền lực và quân sự.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề lịch sử, văn hóa Trung Quốc cổ đại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh hiện đại không liên quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải hoặc mô tả chi tiết hơn trong các văn bản học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật trang trí khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ "hổ phù" mang ý nghĩa lịch sử và quyền lực quân sự.
  • Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các biểu tượng hổ khác trong văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc hổ phù", "hổ phù cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "cái", "chiếc".
hổ phù lệnh ấn hiệu tín vật bùa biểu tượng linh vật hoa văn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...