Hổ lửa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rắn độc có khoang, màu đỏ như màu lửa
Ví dụ:
Tôi nhận ra đó là hổ lửa nhờ những khoang đỏ rực trên thân.
Nghĩa: Rắn độc có khoang, màu đỏ như màu lửa
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay bác kiểm lâm kể về con hổ lửa có khoang đỏ rực như than hồng.
- Thấy hổ lửa bò gần bờ ruộng, chú nông dân liền tránh xa vì nó rất độc.
- Trong tranh, hổ lửa uốn mình, màu đỏ nổi bật giữa đám lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân đi rừng thường cảnh giác với hổ lửa, vì màu đỏ sặc sỡ ấy báo hiệu nọc độc nguy hiểm.
- Con hổ lửa trườn qua mô đất, từng khoang đỏ đứt đoạn như vệt lửa đang thở.
- Thầy hướng dẫn nói: thấy hổ lửa thì bình tĩnh lùi lại, đừng tò mò đưa tay chạm vào.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận ra đó là hổ lửa nhờ những khoang đỏ rực trên thân.
- Hổ lửa không ưa ồn ào, nhưng nếu bị dồn ép, nọc độc của nó đủ khiến người liêu xiêu.
- Dưới ánh đèn pin, thân hổ lửa lấp lóa như than hồng vừa khêu, đẹp mà dễ gây họa.
- Ở vùng đồi, tin đồn thổi phồng sức mạnh hổ lửa; thực ra điều đáng sợ nhất là sự bất cẩn của con người khi chạm vào nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc bài viết về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về loài rắn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định chính xác loài rắn này trong các tài liệu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn hoặc không rõ nghĩa.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài rắn khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "hổ mang" ở đặc điểm hình thái và màu sắc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con hổ lửa", "một con hổ lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (to, nhỏ, dài...) và động từ (bắt, thấy, gặp...).

Danh sách bình luận