Hộ lại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trông coi việc hộ tịch, chứng nhận sinh, tử, giá thú ở thôn xã thời trước.
Ví dụ:
Hộ lại là người phụ trách sổ sách hộ tịch ở làng thời trước.
Nghĩa: Người trông coi việc hộ tịch, chứng nhận sinh, tử, giá thú ở thôn xã thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ở làng xưa, hộ lại ghi tên em bé mới chào đời vào sổ.
- Hộ lại giúp dân làng xác nhận ngày cưới của đôi vợ chồng trẻ.
- Khi có người mất, hộ lại ghi lại việc đó để cả làng biết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội cũ, hộ lại giữ sổ hộ tịch, xác nhận sinh, tử và việc kết hôn của dân làng.
- Mỗi khi làng có đám cưới, hộ lại mang sổ đến chứng nhận để việc cưới hỏi hợp lệ.
- Người ta tìm gặp hộ lại để xin giấy xác nhận khai sinh cho đứa trẻ mới sinh.
3
Người trưởng thành
- Hộ lại là người phụ trách sổ sách hộ tịch ở làng thời trước.
- Ở nhiều địa phương xưa, hộ lại vừa cầm bút vừa gánh trách nhiệm bảo chứng cho thân phận mỗi con người.
- Khi tên được hộ lại ghi vào sổ, cuộc đời một người như có chỗ đứng chính thức giữa cộng đồng.
- Không ít chuyện hỷ, ai, hợp, tan trong làng đều đi qua bàn tay ký nhận của hộ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người trông coi việc hộ tịch, chứng nhận sinh, tử, giá thú ở thôn xã thời trước.
Từ đồng nghĩa:
lý dịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hộ lại | Cổ, hành chính thời trước; trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Hộ lại là người phụ trách sổ sách hộ tịch ở làng thời trước. |
| lý dịch | Cổ, hành chính; khái quát hơn nhưng thường bao hàm chức trông sổ sách Ví dụ: Việc khai sinh phải qua lý dịch để đóng dấu xác nhận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống hành chính thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các chức danh trong hệ thống hành chính thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "hộ tịch" hiện đại, cần chú ý khi sử dụng trong nghiên cứu lịch sử.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về hệ thống hành chính thời phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hộ lại làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động như "làm", "trông coi" hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "cẩn thận".

Danh sách bình luận