Trưởng thôn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu phụ trách một thôn về mặt hành chính.
Ví dụ: Trưởng thôn chịu trách nhiệm quản lý công việc chung của thôn.
Nghĩa: Người đứng đầu phụ trách một thôn về mặt hành chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưởng thôn thông báo lịch họp ở nhà văn hóa.
  • Bạn Nam chào trưởng thôn khi đi qua cổng đình.
  • Nhà bị ngập, bố mẹ gọi trưởng thôn đến giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưởng thôn đi từng ngõ nắm danh sách hộ dân mới chuyển đến.
  • Khi có dịch bệnh, trưởng thôn phối hợp phát loa nhắc mọi người đeo khẩu trang.
  • Trưởng thôn đứng ra hòa giải chuyện tranh chấp hàng rào giữa hai gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Trưởng thôn chịu trách nhiệm quản lý công việc chung của thôn.
  • Cuộc họp kéo dài, trưởng thôn vẫn kiên nhẫn lắng nghe từng ý kiến nhỏ.
  • Anh bảo cứ phản ánh thẳng với trưởng thôn, đừng để chuyện tồn đọng.
  • Sau đợt mưa lớn, trưởng thôn tổ chức đội tình nguyện dọn lại đường làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu phụ trách một thôn về mặt hành chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trưởng thôn Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết để chỉ chức danh hành chính cấp thôn. Ví dụ: Trưởng thôn chịu trách nhiệm quản lý công việc chung của thôn.
thôn trưởng Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết, chỉ người đứng đầu hành chính cấp thôn. Ví dụ: Ông ấy là thôn trưởng đã nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người có trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc trong thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc bài viết liên quan đến quản lý địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người có chức vụ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và quản lý địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vai trò quản lý trong thôn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý hành chính.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "trưởng ấp" hoặc "trưởng bản".
  • Chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trưởng thôn mới", "trưởng thôn giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, giỏi), động từ (là, được bầu làm), hoặc các danh từ khác (cuộc họp, trách nhiệm).
thôn trưởng trưởng xóm trưởng ấp trưởng bản trưởng làng bí thư chủ tịch xã trưởng cán bộ lãnh đạo