Hiệp tá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan văn cấp cao dưới triều Nguyễn.
Ví dụ:
Hiệp tá là chức quan văn cao cấp dưới triều Nguyễn.
Nghĩa: Chức quan văn cấp cao dưới triều Nguyễn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể ngày xưa triều Nguyễn có chức hiệp tá giúp vua lo việc nước.
- Trong tranh lịch sử, hiệp tá đứng cạnh vua trong buổi thiết triều.
- Cô giáo nói hiệp tá là người học giỏi chữ nghĩa, được vua tin dùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách ghi rằng hiệp tá là bậc quan văn, thường dự bàn việc cùng triều thần.
- Khi đọc chiếu chỉ, tên của vị hiệp tá được xướng lên như một bảo chứng về văn thư.
- Trong tiểu thuyết dã sử, nhân vật hiệp tá hiện ra với áo mũ chỉnh tề, cầm bút thay vua phê việc.
3
Người trưởng thành
- Hiệp tá là chức quan văn cao cấp dưới triều Nguyễn.
- Trong bộ máy trung ương, hiệp tá giữ vai trò tham mưu, đỡ gánh việc văn thư cho hoàng đế.
- Nhìn vào tờ sắc phong cũ, chữ ký của vị hiệp tá như cái neo giữ lại cả một thời kỷ cương.
- Nhắc đến hiệp tá, người ta nhớ tới mẫu hình sĩ đại phu: thâm nho, cẩn trọng và biết hành xử trước ngai vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về triều Nguyễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh triều Nguyễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử Việt Nam thời phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sử, thường gắn liền với bối cảnh triều Nguyễn.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử triều Nguyễn hoặc trong các nghiên cứu học thuật liên quan.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong triều Nguyễn, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ chỉ rõ chức vụ cụ thể trong hệ thống quan lại triều Nguyễn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chức năng của chức vụ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hiệp tá", "hiệp tá đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ (giỏi, tài).

Danh sách bình luận