Hiển đệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với coi trọng, em trai hoặc người bạn trai vai em.
Ví dụ:
Hiển đệ, chuyện này để anh lo cho em.
Nghĩa: Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với coi trọng, em trai hoặc người bạn trai vai em.
1
Học sinh tiểu học
- Hiển đệ, lại đây anh chia cho em miếng bánh nhé.
- Trời mưa to, hiển đệ nhớ khoác áo mưa kẻo ướt.
- Hiển đệ ơi, anh chỉ cho em cách buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiển đệ, hôm nay luyện bóng rổ xong nhớ ôn bài cùng anh.
- Đường xa gió lạnh, hiển đệ đi sau cho chắc bước.
- Mai thi Văn, hiển đệ cứ yên tâm, anh kèm đến khi em vững.
3
Người trưởng thành
- Hiển đệ, chuyện này để anh lo cho em.
- Giữa chốn ồn ào, anh khẽ gọi: “Hiển đệ”, để nhắc rằng vẫn còn một bờ vai gần gũi.
- Ta nâng chén, hiển đệ cười, nghĩa huynh đệ bỗng ấm lên giữa đêm dài.
- Đời nhiều va vấp, gọi một tiếng “hiển đệ” cũng là cách giữ nhau ở lại bằng tình thân trọng thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với coi trọng, em trai hoặc người bạn trai vai em.
Từ đồng nghĩa:
hiền đệ tiểu đệ
Từ trái nghĩa:
hiền huynh đại ca
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển đệ | trang trọng cổ, thân mật nhưng giữ lễ; văn chương/ cổ ngữ; mức độ kính trọng nhẹ–vừa Ví dụ: Hiển đệ, chuyện này để anh lo cho em. |
| hiền đệ | trung tính–cổ; văn nhã, phổ biến hơn biến thể “hiển” Ví dụ: Hiền đệ hãy nghỉ ngơi một lát. |
| tiểu đệ | khiêm xưng cổ; văn chương, hàm vai em rõ hơn Ví dụ: Tiểu đệ xin lĩnh giáo đại ca. |
| hiền huynh | trung tính–cổ; xưng hô vai anh, tôn xưng Ví dụ: Xin hỏi ý hiền huynh trước đã. |
| đại ca | khẩu ngữ–cổ/giang hồ; thân mật, vai anh, sắc thái mạnh hơn Ví dụ: Đại ca cho tiểu đệ theo cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc anh em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để thể hiện mối quan hệ thân thiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật và tôn trọng đối với người được gọi.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong các mối quan hệ gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự gần gũi và tôn trọng với người em trai hoặc bạn trai vai em.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không có mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "đệ đệ" hoặc "em trai".
- Để sử dụng tự nhiên, cần đảm bảo mối quan hệ đủ thân thiết và người nghe cảm thấy thoải mái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiển đệ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình hoặc từ chỉ sự thân mật như "anh", "bạn".

Danh sách bình luận