Hi hữu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiếm có, hiếm thấy.
Ví dụ:
Cơ hội ấy hi hữu.
Nghĩa: Hiếm có, hiếm thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, cầu vồng đôi xuất hiện thật hi hữu.
- Bạn Lan sưu tầm được một con tem hi hữu.
- Trong viện bảo tàng có một chiếc bình cổ rất hi hữu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa phố xá ồn ào, gặp được một khoảng trời đầy sao là chuyện khá hi hữu.
- Cuốn sách bản in đầu tiên vẫn còn nguyên vẹn, đúng là hi hữu.
- Đội bóng nhỏ giành chiến thắng trước nhà vô địch, một kết quả hi hữu.
3
Người trưởng thành
- Cơ hội ấy hi hữu.
- Giữa muôn việc thường ngày, một khoảnh khắc tĩnh lặng cũng hi hữu như mưa giữa mùa nắng.
- Sự đồng lòng của cả tập thể trong phút nguy nan là điều hi hữu mà đáng trân trọng.
- Nhận được lời xin lỗi chân thành trên mạng xã hội, tôi thấy đó là trải nghiệm hi hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiếm có, hiếm thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hi hữu | mạnh nhẹ: trung bình; sắc thái: trang trọng, văn chương; ngữ vực: báo chí/hàn lâm Ví dụ: Cơ hội ấy hi hữu. |
| hiếm hoi | mức độ: trung bình; sắc thái: trung tính, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Một sự cố hiếm hoi đã xảy ra trong cuộc thi. |
| hiếm có | mức độ: trung bình; sắc thái: trung tính, phổ quát Ví dụ: Cơ hội hiếm có để tiếp cận chuyên gia hàng đầu. |
| ít gặp | mức độ: nhẹ–trung bình; sắc thái: khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Trường hợp ít gặp trong lâm sàng. |
| thường gặp | mức độ: trung bình; sắc thái: trung tính, báo chí Ví dụ: Đây là lỗi thường gặp ở người mới. |
| phổ biến | mức độ: trung bình; sắc thái: trung tính, phổ thông Ví dụ: Hiện tượng này khá phổ biến trong mùa mưa. |
| thông thường | mức độ: nhẹ–trung bình; sắc thái: trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Đó là quy trình thông thường tại bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hiếm" hoặc "hiếm có".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hiếm gặp của sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiếm có của một sự kiện hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hiếm".
- Thích hợp trong các bài viết cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiếm" trong giao tiếp thông thường.
- "Hi hữu" mang sắc thái trang trọng hơn so với "hiếm".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hi hữu", "hi hữu lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".

Danh sách bình luận