Hen suyễn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hen (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy có hen suyễn và đang theo dõi tại phòng khám hô hấp.
Nghĩa: Hen (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị hen suyễn nên mang theo ống hít khi đi học.
- Khi trời lạnh, cơn hen suyễn của bé dễ tái phát.
- Cô y tá dặn phải tránh bụi để không khởi phát hen suyễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp em kiểm soát hen suyễn tốt nhờ uống thuốc đúng giờ và tập thở đều.
- Hen suyễn thường bùng lên khi gặp khói bụi, nên bạn ấy luôn đeo khẩu trang khi ra đường.
- Trong giờ sinh học, cô giải thích rằng hen suyễn làm đường thở co lại, khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có hen suyễn và đang theo dõi tại phòng khám hô hấp.
- Hen suyễn không chỉ là cơn khó thở thoáng qua, mà là bệnh mạn tính cần chăm sóc bền bỉ.
- Nếu kiểm soát tốt hen suyễn, người bệnh vẫn có thể vận động, làm việc và tận hưởng cuộc sống bình thường.
- Thời tiết đổi mùa khiến hen suyễn nhắc tôi phải sống chậm lại và lắng nghe cơ thể mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hen (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe cá nhân hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe và bài viết về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong y học và các tài liệu nghiên cứu về bệnh lý hô hấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y khoa hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi nói chuyện hàng ngày về sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tình trạng bệnh lý liên quan đến hô hấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "hen" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh hô hấp khác như "viêm phế quản".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các triệu chứng nhẹ không liên quan đến hen suyễn.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của bệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bệnh hen suyễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, mắc), và lượng từ (một cơn, nhiều cơn).
