Hầu bóng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi đồng trong lễ cầu đồng.
Ví dụ:
Cô ấy hầu bóng theo đúng nghi thức của đền.
Nghĩa: Ngồi đồng trong lễ cầu đồng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, bà ngoại đi đình để hầu bóng.
- Trong tiếng trống rộn ràng, cô đồng bắt đầu hầu bóng.
- Mẹ bảo khi hầu bóng, mọi người giữ im lặng và kính trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hát văn cất lên, cô đồng nhập vai và hầu bóng suốt buổi lễ.
- Anh chụp ảnh tư liệu về nghi lễ, trong đó có cảnh các thanh đồng hầu bóng.
- Người làng chuẩn bị lễ vật chu đáo để buổi hầu bóng diễn ra trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hầu bóng theo đúng nghi thức của đền.
- Giữa mùi trầm hương, tiếng đàn nguyệt dìu dặt, buổi hầu bóng diễn ra chậm rãi và trang nghiêm.
- Anh đứng nép bên hiên, lặng xem người ta hầu bóng, thấy lòng bỗng lắng xuống.
- Có người tìm đến buổi hầu bóng để cầu an, cũng có người để giữ sợi dây với truyền thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngồi đồng trong lễ cầu đồng.
Từ đồng nghĩa:
hầu đồng lên đồng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hầu bóng | Trang trọng/thuật ngữ tín ngưỡng; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Cô ấy hầu bóng theo đúng nghi thức của đền. |
| hầu đồng | Trang trọng, chuẩn mực trong Đạo Mẫu; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy hầu đồng vào dịp lễ tháng Tám. |
| lên đồng | Khẩu ngữ/ phổ thông; sắc thái rộng nhưng thường dùng thay thế Ví dụ: Bà ấy lên đồng suốt buổi chiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nghi lễ truyền thống, đặc biệt trong văn học dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn hóa, tôn giáo và dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các nghi lễ truyền thống.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và tín ngưỡng, không mang tính khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các nghi lễ tín ngưỡng dân gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc tín ngưỡng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tín ngưỡng và nghi lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngồi khác, cần chú ý ngữ cảnh tín ngưỡng.
- Khác biệt với "ngồi đồng" ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh nghi lễ.
- Cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hầu bóng trong lễ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc địa điểm, ví dụ: "lễ hội", "đền thờ".

Danh sách bình luận