Hát nói
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thể ca trù khi biểu diễn kết hợp cả ngâm, hát và nói.
Ví dụ:
Tối nay nhà hát có một tiết mục hát nói rất chỉn chu.
2.
danh từ
Thể thơ mỗi bài thường có mười một câu, từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, số chữ trong câu không hạn định.
Ví dụ:
Bài thơ này theo thể hát nói, câu chữ phóng túng mà vẫn giữ vần.
Nghĩa 1: Thể ca trù khi biểu diễn kết hợp cả ngâm, hát và nói.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dẫn chúng mình đi xem hát nói ở đình làng.
- Bà ngoại bảo hát nói có tiếng trống rất vui tai.
- Con nghe chị đào vừa hát vừa nói, đó là hát nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua, câu lạc bộ mời nghệ nhân biểu diễn hát nói, ai cũng chăm chú lắng nghe.
- Tiếng phách, tiếng đàn và giọng ngâm đan xen, đúng phong vị của hát nói.
- Bạn mình lần đầu xem ca trù, nghe đến phần hát nói thì bỗng hiểu vì sao người xưa thích.
3
Người trưởng thành
- Tối nay nhà hát có một tiết mục hát nói rất chỉn chu.
- Giọng ca nâng câu chữ, tiếng phách dìu dặt, hát nói bỗng mở ra cả một không gian cổ điển.
- Trong đêm mùa thu, tiếng hát nói như rót chậm vào tai, vừa kể vừa ca, níu người nghe ở lại.
- Nghe đào nương vào lối hát nói, tôi chợt thấy thời gian se lại, như có bóng đèn dầu thấp thoáng.
Nghĩa 2: Thể thơ mỗi bài thường có mười một câu, từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, số chữ trong câu không hạn định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giới thiệu bài thơ viết theo thể hát nói.
- Bạn em thử làm một bài hát nói thật ngộ nghĩnh.
- Trong tiết văn, chúng em đọc một đoạn hát nói rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu chúng mình nhận ra nhịp điệu theo cặp vần của thể hát nói.
- Bài kiểm tra có câu phân tích một khổ thơ viết theo thể hát nói.
- Bạn ấy thử sáng tác mấy câu tự do số chữ, giữ vần đúng kiểu hát nói.
3
Người trưởng thành
- Bài thơ này theo thể hát nói, câu chữ phóng túng mà vẫn giữ vần.
- Trong cấu trúc hát nói, sự đan xen vần bằng trắc tạo nhịp điệu khoan nhặt rất riêng.
- Nhờ không hạn định số chữ, hát nói mở lối cho cảm xúc tuôn chảy mà không rơi khỏi nhịp.
- Khi sửa bản thảo, tôi giữ cặp vần đúng luật hát nói, chỉ nới câu cho hơi thở dài hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thể ca trù khi biểu diễn kết hợp cả ngâm, hát và nói.
Từ đồng nghĩa:
nói lối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hát nói | thuật ngữ nghệ thuật, trung tính – chuyên biệt (âm nhạc truyền thống) Ví dụ: Tối nay nhà hát có một tiết mục hát nói rất chỉn chu. |
| nói lối | trung tính, chuyên biệt; dùng trong ca trù, hát chèo; mức gần gũi cao Ví dụ: Đoạn mở đầu dùng nói lối trước khi vào hát nói. |
Nghĩa 2: Thể thơ mỗi bài thường có mười một câu, từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, số chữ trong câu không hạn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật truyền thống, đặc biệt là ca trù.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong nghiên cứu về âm nhạc và văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và truyền thống, gắn liền với văn hóa nghệ thuật cổ truyền.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thể loại âm nhạc và thơ ca truyền thống Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến văn hóa và nghệ thuật cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại âm nhạc khác nếu không hiểu rõ về ca trù.
- Khác biệt với "hát" thông thường ở chỗ kết hợp cả ngâm và nói.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của thể loại này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hát nói cổ truyền", "hát nói hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ truyền, hiện đại), động từ (thích, yêu thích), và các danh từ khác (thể loại, nghệ thuật).

Danh sách bình luận