Hao tài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị mất tiền của vì một lí do bất ngờ nào đó.
Ví dụ:
Va quẹt nhẹ ngoài đường mà phải thay cản, tôi đành hao tài ngoài dự tính.
Nghĩa: Bị mất tiền của vì một lí do bất ngờ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm qua nhà em bị mưa dột, phải thay mái tôn, nên bố mẹ hao tài ngoài ý muốn.
- Mẹ lỡ đánh rơi ví trên xe buýt, cả nhà bỗng hao tài mà không kịp trở tay.
- Con mèo làm vỡ bình hoa, bố mẹ phải mua cái mới, thế là lại hao tài bất ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuyến dã ngoại bị mưa lớn làm hỏng điện thoại của bạn, phụ huynh phải hao tài mà chẳng ai lường trước.
- Đang sửa máy tính thì điện chập, linh kiện cháy, cậu ấy đành hao tài vì sự cố trời ơi đất hỡi.
- Bạn đặt vé rẻ nhưng hãng hủy chuyến gấp, đổi sang vé khác khiến gia đình bất ngờ hao tài.
3
Người trưởng thành
- Va quẹt nhẹ ngoài đường mà phải thay cản, tôi đành hao tài ngoài dự tính.
- Đợt bão qua, mái ngói tốc hàng loạt, cả xóm đều âm thầm hao tài chỉ vì một đêm gió dữ.
- Niềm vui nhận lương chưa kịp trọn, chiếc tủ lạnh bỗng hỏng, cái ví lại hao tài như một trò đùa của số phận.
- Người ta tính toán kỹ càng, nhưng chỉ một tai nạn nhỏ cũng đủ khiến kế hoạch chệch hướng và hao tài không hẹn trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị mất tiền của vì một lí do bất ngờ nào đó.
Từ trái nghĩa:
được lợi phát tài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hao tài | trung tính, mức độ vừa; thường dùng trong văn viết/báo chí, sắc thái khách quan Ví dụ: Va quẹt nhẹ ngoài đường mà phải thay cản, tôi đành hao tài ngoài dự tính. |
| thiệt hại | trung tính, mức độ rộng; dùng trong kinh tế/báo chí, hơi khái quát nhưng vẫn phù hợp khi nói về tiền của Ví dụ: Do bão, nhiều hộ gia đình thiệt hại nặng về tài sản. |
| mất mát | trung tính, mức độ vừa; bao quát vật chất, dùng phổ biến Ví dụ: Sự cố khiến cửa hàng chịu mất mát về tiền hàng. |
| được lợi | trung tính, mức độ vừa; văn viết và khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Nhờ chính sách mới, doanh nghiệp được lợi đáng kể. |
| phát tài | khẩu ngữ/văn nói, mức độ mạnh; sắc thái may mắn, đột ngột Ví dụ: Mở cửa hàng trúng dịp lễ, anh ấy phát tài nhanh chóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mất tiền một cách không mong muốn, như khi gặp sự cố bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tài chính cá nhân hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tình huống nhân vật gặp khó khăn về tài chính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc bất ngờ khi mất tiền.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát tài chính không lường trước.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "mất tiền" trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát khác như "tổn thất" nhưng "hao tài" nhấn mạnh vào tiền bạc.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hao tài", "đã hao tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái như "vì", "do", "bị".

Danh sách bình luận