Háo danh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Hiếu danh.
Ví dụ: Anh ta mê lời tung hô, khá háo danh.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Hiếu danh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hay khoe giải thưởng, ai khen là cười tít mắt, đúng là hơi háo danh.
  • Em vẽ bức tranh để cô khen, chứ không thật sự thích vẽ, nghe có vẻ háo danh.
  • Bạn đăng ảnh làm việc tốt chỉ để được like, bị mẹ nhắc là đừng háo danh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tham gia câu lạc bộ không vì đam mê mà để có tên trên bảng tin, khá háo danh.
  • Làm bài nhóm mà chỉ chọn phần dễ để đứng phát biểu cho nổi, thế là háo danh.
  • Đạt thành tích thì tốt, nhưng nếu chỉ săn huy hiệu để khoe khoang, đó là biểu hiện háo danh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta mê lời tung hô, khá háo danh.
  • Có người lao vào mọi cuộc thi không vì nghề, chỉ để nghe tiếng vỗ tay; cái bóng háo danh dễ nuốt chửng nỗ lực thật.
  • Trong phòng họp, vài ý kiến được đưa ra không nhằm giải quyết vấn đề mà để đánh bóng tên tuổi—một kiểu háo danh kín đáo.
  • Khi cái tôi khát danh vọng dẫn đường, sự háo danh trở thành chiếc gương méo làm lệch cả lựa chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Hiếu danh.
Từ đồng nghĩa:
hiếu danh hám danh
Từ trái nghĩa:
khinh danh trọng thực
Từ Cách sử dụng
háo danh khẩu ngữ; sắc thái chê; mức độ trung bình–khá; hàm ý ham tiếng tăm hơn thực chất Ví dụ: Anh ta mê lời tung hô, khá háo danh.
hiếu danh trung tính–sách vở; mức độ tương đương Ví dụ: Cậu ấy khá hiếu danh, luôn muốn được nhắc tới.
hám danh khẩu ngữ; sắc thái chê mạnh hơn Ví dụ: Đừng hám danh mà làm liều.
khinh danh sách vở; thái độ coi thường hư danh; đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ấy khinh danh, chỉ chú trọng chuyên môn.
trọng thực sách vở; đề cao thực chất hơn danh tiếng; đối lập ý hướng Ví dụ: Cô ấy trọng thực, không chạy theo lời khen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về ai đó có xu hướng thích được nổi tiếng hoặc được người khác biết đến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách tiêu cực của ai đó về việc thích danh tiếng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiếu danh", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả những người có động cơ tích cực trong việc đạt được danh tiếng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất háo danh", "quá háo danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...