Hào bao

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Hầu bao.
Ví dụ: Anh nhớ hào bao ở ngăn trong áo khoác.
Nghĩa: (ít dùng). Hầu bao.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại mở hào bao lấy tiền lẻ mua kẹo cho em.
  • Mẹ cất hào bao vào túi áo để không bị rơi.
  • Ông để hào bao bên cạnh khi ngồi uống trà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán hàng thối tiền, tôi bỏ gọn vào hào bao cho khỏi lẫn.
  • Ngày tết, bà lấy phong bao lì xì rồi cho vào hào bao mang theo.
  • Đi chợ đêm, chị cầm chặt hào bao vì sợ đông người xô đẩy.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhớ hào bao ở ngăn trong áo khoác.
  • Đi đường dài, cột chặt miệng hào bao cũng là cách giữ mình khỏi sơ suất.
  • Nhiều khi hào bao nhẹ bẫng nhắc ta sống gọn ghẽ và biết đủ.
  • Trong buổi chợ sớm, tiếng sột soạt của hào bao nghe như nhịp thở của cuộc mưu sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Hầu bao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hào bao cổ/ít dùng; trung tính; sắc thái trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh nhớ hào bao ở ngăn trong áo khoác.
hầu bao trung tính; thông dụng hơn; văn viết/lời nói đều dùng Ví dụ: Anh ta rút hầu bao trả tiền ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính chất hoài cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi muốn tạo cảm giác hoài cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng từ "hầu bao" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hầu bao" do sự tương đồng về nghĩa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hào bao của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rỗng", "nặng") và động từ (như "mở", "đóng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...