Hành trạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Những hành vi của một người (nói khái quát).
Ví dụ : Anh ấy có hành trạng điềm đạm, cư xử phải chừng.
Nghĩa: (ít dùng). Những hành vi của một người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có hành trạng ngoan ngoãn, luôn lễ phép với mọi người.
  • Cô giáo khen hành trạng chăm học và biết giúp đỡ bạn bè của Lan.
  • Ở nhà, hành trạng của Tuấn là gọn gàng, ăn nói nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lớp, hành trạng của cậu ấy thể hiện qua cách tôn trọng quy định và biết lắng nghe.
  • Nhìn vào hành trạng ở sân trường, thầy cô có thể đoán bạn là người trách nhiệm hay bốc đồng.
  • Bảng nhận xét cuối kỳ ghi rõ hành trạng tích cực: đúng giờ, giữ lời hứa, cư xử chừng mực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có hành trạng điềm đạm, cư xử phải chừng.
  • Người ta nhớ về ông qua hành trạng liêm chính, dẫu đường đời nhiều ngả rẽ.
  • Trong mắt đồng nghiệp, hành trạng của chị gói gọn ở chữ tử tế, không cần lời quảng bá.
  • Theo năm tháng, hành trạng một người kết lại thành uy tín, chứ không phải những lời tự khen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Những hành vi của một người (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành trạng trang trọng, cổ điển; trung tính về đánh giá; phạm vi khái quát Ví dụ: Anh ấy có hành trạng điềm đạm, cư xử phải chừng.
hành vi trung tính, phổ thông; mức độ tương đương cao Ví dụ: Xem xét hành vi của anh ta trong suốt vụ việc.
tư cách trang trọng, thiên về đánh giá phẩm chất; gần nghĩa khi nói khái quát Ví dụ: Tư cách của người lãnh đạo cần được xem xét qua công việc hằng ngày.
bất hạnh không phù hợp ngữ nghĩa; loại bỏ Ví dụ: (Không dùng làm trái nghĩa cho “hành trạng”).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để mô tả hành vi của một cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả tổng quát về hành vi của một người trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích hoặc mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "hành vi" hoặc "hành động".
  • "Hành trạng" mang tính khái quát hơn và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành trạng của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ (như "đáng chú ý", "không rõ ràng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...