Hành sự
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Thực hiện một hành động đã được tính trước.
Ví dụ :
- Tôi chờ tín hiệu rồi mới hành sự.
2.
động từ
(cũ). Thi hành phận sự (nói tắt).
Ví dụ :
- Anh ấy đang hành sự theo nhiệm vụ được giao.
Nghĩa 1: (ít dùng). Thực hiện một hành động đã được tính trước.
1
Học sinh tiểu học
- - Nhóm bạn bàn xong kế hoạch rồi mới hành sự.
- - Con mèo rình rất lâu rồi mới hành sự, vồ lấy con chuột.
- - Bạn Lan đợi chuông reo mới hành sự, giơ tay xin phép cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cậu ấy không bộc phát; cậu chọn lúc phù hợp rồi mới hành sự.
- - Đội bóng giữ chiến thuật kín, đến phút chót mới hành sự để ghi bàn.
- - Khi đã quyết, mình hành sự nhanh gọn, không để cảm xúc làm lệch hướng.
3
Người trưởng thành
- - Tôi chờ tín hiệu rồi mới hành sự.
- - Kế hoạch đã trải ra như bàn cờ; đến nước này thì phải hành sự thật dứt khoát.
- - Có người thích ngẫu hứng, còn tôi chỉ hành sự khi mọi rủi ro đã được tính.
- - Trong những việc hệ trọng, hành sự chậm một nhịp đôi khi lại cứu cả ván.
Nghĩa 2: (cũ). Thi hành phận sự (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- - Chú công an đang hành sự, nhắc mọi người đi đúng luật.
- - Bác bảo vệ hành sự, đóng cổng khi hết giờ học.
- - Cô y tá hành sự, tiêm thuốc cho bệnh nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trọng tài nghiêm nghị hành sự, thổi còi và rút thẻ khi cần.
- - Cán bộ trực nhật hành sự đúng quy định, kiểm tra nề nếp lớp.
- - Khi đã khoác áo nghề, ta phải hành sự theo quy tắc, không nể nang.
3
Người trưởng thành
- - Anh ấy đang hành sự theo nhiệm vụ được giao.
- - Ở vị trí công quyền, hành sự phải minh bạch, không để tình riêng chen vào.
- - Người làm nghề báo, mỗi lần cầm bút hành sự là một lần tự nhắc về đạo đức nghề nghiệp.
- - Giữa cơn khủng hoảng, thấy họ bình tĩnh hành sự, tôi bỗng yên tâm hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Thực hiện một hành động đã được tính trước.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành sự | trang trọng, cổ/ít dùng; trung tính cảm xúc; mức độ chung, không chỉ rõ lĩnh vực Ví dụ: - Tôi chờ tín hiệu rồi mới hành sự. |
| hành động | trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Đến giờ thì phải hành động thôi. |
| ra tay | khẩu ngữ, sắc thái quyết liệt hơn một chút Ví dụ: Nếu họ không nhượng bộ, chúng ta buộc phải ra tay. |
| do dự | khẩu ngữ, sắc thái thiếu quyết đoán Ví dụ: Đừng do dự nữa, hãy quyết đi. |
Nghĩa 2: (cũ). Thi hành phận sự (nói tắt).
Từ trái nghĩa:
bất tuân chây ỳ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành sự | cổ, trang trọng; gắn với bổn phận/chức trách; trung tính đến nghiêm trang Ví dụ: - Anh ấy đang hành sự theo nhiệm vụ được giao. |
| thi hành | trang trọng, hành chính; phù hợp ngữ cảnh công vụ/chức trách Ví dụ: Thi hành nhiệm vụ được giao. |
| thực thi | trang trọng, pháp lý; nhấn mạnh làm đúng quy định Ví dụ: Thực thi công vụ theo luật định. |
| bất tuân | trang trọng, pháp lý; trái với mệnh lệnh/quy định Ví dụ: Cá nhân bất tuân mệnh lệnh sẽ bị xử lý. |
| chây ỳ | khẩu ngữ, sắc thái phê phán; cố tình không làm phận sự Ví dụ: Anh ta chây ỳ, không hoàn thành nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác nghiêm túc và có kế hoạch.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng hoặc cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
- Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa hiện đại hơn như "thực hiện" hoặc "thi hành".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên dùng trong văn bản hiện đại trừ khi có ý đồ nghệ thuật rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành sự nhanh chóng", "hành sự cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động.

Danh sách bình luận