Hằng tâm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng; thường dùng đi đôi với hằng sản). Có sẵn lòng tốt để làm việc nghĩa.
Ví dụ:
Anh ấy là người hằng tâm, gặp việc thiện là làm.
Nghĩa: (cũ; ít dùng; thường dùng đi đôi với hằng sản). Có sẵn lòng tốt để làm việc nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ trong xóm hằng tâm, thấy ai khó là giúp ngay.
- Cô giáo hằng tâm, luôn chia bánh cho học trò nghèo.
- Chú bảo vệ hằng tâm, dắt bé qua đường mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chủ quán ấy hằng tâm, thỉnh thoảng treo biển mời cơm miễn phí cho người cơ nhỡ.
- Chị lớp trưởng hằng tâm, lặng lẽ góp bút vở cho bạn mới chuyển đến.
- Chi đoàn kêu gọi quyên góp, ai hằng tâm đều tự nguyện chung tay.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người hằng tâm, gặp việc thiện là làm.
- Giữa chợ đời ồn ã, một tấm lòng hằng tâm đủ sưởi ấm cả góc phố mưa gió.
- Bà chủ hiệu thuốc hằng tâm, đêm khuya vẫn mở cửa khi có người tìm thuốc gấp.
- Người hằng tâm không đợi ơn báo, họ thấy cần là bước đến và làm cho phải lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn bản có tính chất trang trọng, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về lòng tốt, sự nhân ái.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản có tính chất trang trọng, lịch sử hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường đi kèm với "hằng sản" để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "nhân ái".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hằng tâm thiện chí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "hằng tâm thiện chí"), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".

Danh sách bình luận