Hàng rào thuế quan

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống thuế đánh nặng vào hàng nhập khẩu, thường để bảo vệ sản xuất trong nước.
Ví dụ: Họ dựng hàng rào thuế quan để bảo vệ ngành thép nội địa.
Nghĩa: Hệ thống thuế đánh nặng vào hàng nhập khẩu, thường để bảo vệ sản xuất trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước A dựng hàng rào thuế quan để hàng ngoại khó vào.
  • Nhờ hàng rào thuế quan, nhà máy trong nước đỡ bị cạnh tranh.
  • Khi có hàng rào thuế quan, đồ chơi nhập khẩu đắt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính phủ tăng hàng rào thuế quan để hỗ trợ nông dân bán lúa trong nước.
  • Hàng rào thuế quan khiến giày nhập khẩu đội giá, nhiều bạn chuyển sang dùng hàng nội.
  • Khi hội nhập, hạ thấp hàng rào thuế quan là chủ đề hay được thảo luận trong giờ Công dân.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng hàng rào thuế quan để bảo vệ ngành thép nội địa.
  • Hàng rào thuế quan cao có thể cứu một ngành hôm nay nhưng làm người tiêu dùng trả giá lâu dài.
  • Doanh nghiệp tính lại chiến lược khi hàng rào thuế quan bất ngờ siết chặt.
  • Đàm phán bế tắc vì mỗi bên giữ hàng rào thuế quan như tấm khiên bảo hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, thương mại và luật pháp quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo cáo kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chính sách thương mại và bảo vệ sản xuất trong nước.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các biện pháp bảo hộ khác như trợ cấp hoặc hạn ngạch.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai về chính sách thương mại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hàng rào thuế quan cao", "hàng rào thuế quan mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, mới), động từ (đặt, gỡ bỏ), và các cụm từ chỉ định (một, nhiều).
thuế thuế nhập khẩu thuế xuất khẩu thuế tiêu thụ thuế giá trị gia tăng thuế suất thuế khoá thuế má thuế vụ thuế phí
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...