Hàn nho

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nhà nho nghèo.
Ví dụ: Ông cụ ấy là một hàn nho, sống thanh bạch mà trọng chữ.
Nghĩa: (cũ). Nhà nho nghèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ là một hàn nho, ngày ngày dạy trẻ trong làng.
  • Ngôi nhà nhỏ của bác hàn nho chỉ có bàn ghế gỗ cũ.
  • Thầy hàn nho mang áo dài nâu, tay cầm quyển sách chữ Hán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, nhân vật hàn nho sống đạm bạc nhưng giữ lễ nghĩa.
  • Người hàn nho không giàu tiền của, nhưng giàu chữ và lòng tự trọng.
  • Giữa phố thị ồn ào, bóng một hàn nho lặng lẽ ôn kinh sách như tấm gương kiên trì.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ ấy là một hàn nho, sống thanh bạch mà trọng chữ.
  • Trong thời buổi xoay vần, dáng dấp hàn nho như một nếp nhà cũ còn thơm mùi giấy mực.
  • Ông tự nhận là hàn nho: nghèo vật chất nhưng không nghèo nghĩa khí.
  • Nhìn cái bàn tre sứt, chén trà nhạt và kệ sách loang ố, tôi chợt nhớ dáng một hàn nho của làng xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và cảm thông đối với những người học thức nhưng sống trong cảnh nghèo khó.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa học thức và hoàn cảnh kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người học thức khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ người nghèo nói chung, mà chỉ những người có học thức nhưng nghèo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hàn nho".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, vài) hoặc tính từ chỉ đặc điểm (nghèo, khổ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...