Bần sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ sĩ nghèo (từ kẻ sĩ thời phong kiến dùng để tự xưng một cách khiêm tốn).
Ví dụ:
Vị bần sĩ ấy dành cả đời mình cho việc nghiên cứu kinh sử.
Nghĩa: Kẻ sĩ nghèo (từ kẻ sĩ thời phong kiến dùng để tự xưng một cách khiêm tốn).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, có một bần sĩ sống trong ngôi nhà nhỏ.
- Dù là bần sĩ, ông ấy vẫn rất chăm học.
- Bần sĩ thường đọc sách dưới ánh trăng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù cuộc sống bần sĩ nhiều gian khó, ông vẫn giữ vững khí tiết của người quân tử.
- Trong xã hội phong kiến, nhiều bần sĩ chọn con đường ẩn dật để giữ gìn phẩm giá.
- Hình ảnh bần sĩ với chiếc áo vải thô sơ đã trở thành biểu tượng cho sự thanh cao trong văn học.
3
Người trưởng thành
- Vị bần sĩ ấy dành cả đời mình cho việc nghiên cứu kinh sử.
- Cuộc đời bần sĩ tuy thiếu thốn vật chất nhưng lại giàu có về tri thức và tâm hồn.
- Tự nhận mình là bần sĩ, ông không màng danh lợi, chỉ mong được sống an nhiên với sách vở.
- Trong thời loạn lạc, nhiều bần sĩ đã chọn cách lui về ở ẩn, giữ cho mình một tấm lòng trong sạch giữa dòng đời xô bồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ sĩ nghèo (từ kẻ sĩ thời phong kiến dùng để tự xưng một cách khiêm tốn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bần sĩ | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái khiêm tốn, tự nhận mình là người học rộng nhưng nghèo khó. Ví dụ: Vị bần sĩ ấy dành cả đời mình cho việc nghiên cứu kinh sử. |
| hàn sĩ | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái khiêm tốn, tự nhận mình là người học rộng nhưng nghèo khó. Ví dụ: Ông là một hàn sĩ cả đời cống hiến cho sự nghiệp giáo dục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, tự nhận mình là người có học nhưng nghèo.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ điển trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có học khác như "nho sĩ" nhưng "bần sĩ" nhấn mạnh vào sự nghèo khó.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bần sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, những), tính từ (nghèo), hoặc động từ (là, trở thành).

Danh sách bình luận