Hầm trú ẩn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hầm ẩn nấp.
Ví dụ:
Khu dân cư vừa xây thêm một hầm trú ẩn gần nhà văn hóa.
Nghĩa: Hầm ẩn nấp.
1
Học sinh tiểu học
- Khi có bão lớn, mọi người chạy vào hầm trú ẩn để an toàn.
- Bạn gõ cửa hầm trú ẩn rồi theo cô giáo xuống dưới.
- Chúng em ngồi yên trong hầm trú ẩn, nghe mưa gió chạy bên ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi vang lên, cả lớp theo hàng xuống hầm trú ẩn theo hướng dẫn.
- Trong truyện chiến tranh, nhân vật nhỏ nhoi tìm đường về hầm trú ẩn giữa tiếng đạn.
- Buổi diễn tập, mình thấy hầm trú ẩn thoáng mát nhưng vẫn có mùi đất ẩm.
3
Người trưởng thành
- Khu dân cư vừa xây thêm một hầm trú ẩn gần nhà văn hóa.
- Những ngày bất ổn, người ta khảo sát lại hầm trú ẩn như một phép cẩn trọng cần thiết.
- Bản đồ thành phố đánh dấu các hầm trú ẩn, những điểm bình yên nhỏ giữa ô nhiễm và ồn ã.
- Đêm mưa, tiếng sấm dội xuống, tôi bỗng nhớ đến cảm giác khép cửa hầm trú ẩn, một khoảng tối yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, quốc phòng hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về chiến tranh hoặc thảm họa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về xây dựng, kiến trúc liên quan đến an toàn và bảo vệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các biện pháp an toàn trong tình huống khẩn cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc bảo vệ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hầm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi trú ẩn khác như "hầm tránh bom".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hầm trú ẩn kiên cố', 'hầm trú ẩn dưới lòng đất'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (kiên cố, an toàn), động từ (xây dựng, tìm thấy) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận