Hai sương một nắng
Nghĩa & Ví dụ
Như một nắng hai sương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vất vả, chịu khó của người lao động, đặc biệt là nông dân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về đời sống nông thôn hoặc lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống lao động, thể hiện sự gian khổ và kiên trì.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảm thông, tôn trọng đối với người lao động.
- Phong cách gần gũi, dân dã, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, kiên trì trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả công việc nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "một nắng hai sương", cần chú ý thứ tự từ để tránh sai nghĩa.
- Khác biệt tinh tế với các từ gần nghĩa như "cần cù", "chịu khó" ở chỗ nhấn mạnh vào điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc bối cảnh cụ thể về lao động.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu, diễn tả sự vất vả, gian khổ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "Làm việc hai sương một nắng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "làm việc hai sương một nắng."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận