Hải mã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cá ngựa.
Ví dụ: Hải mã là tên gọi khác của cá ngựa.
Nghĩa: xem cá ngựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho chúng em xem con hải mã có đầu giống đầu ngựa và đuôi cuộn tròn.
  • Con hải mã bơi thẳng đứng trong bể, nhìn rất lạ mắt.
  • Bạn Nam vẽ con hải mã đang bám đuôi vào cành san hô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bể thủy sinh, hải mã lặng lẽ bơi bằng chiếc vây nhỏ, trông như một con ngựa tí hon dưới nước.
  • Thầy nói con đực hải mã mang trứng trong túi bụng, nên cả lớp tròn mắt ngạc nhiên.
  • Nhìn dáng hải mã ôm lấy nhánh rong, mình thấy biển cũng có những sinh linh rất dịu dàng.
3
Người trưởng thành
  • Hải mã là tên gọi khác của cá ngựa.
  • Giữa làn nước mặn, hải mã dựng người như một dấu chấm hỏi biết thở.
  • Người ta ngắm hải mã không phải vì nó nhanh, mà vì sự thong thả khiến thời gian như chậm lại.
  • Trong bức ảnh, cặp hải mã quấn đuôi vào nhau, như nắm tay giữa vườn rong xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học biển hoặc động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về sinh vật biển và động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến loài động vật biển cụ thể trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường được dùng thay thế cho "cá ngựa" trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cá ngựa" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh vật biển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con hải mã", "hải mã này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ...), và động từ (bơi, sống...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...