Hạ sơn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Rồi bỏ vùng núi; xuống núi.
Ví dụ :
Ông lão hạ sơn, ghé chợ mua vài món nhu yếu.
Nghĩa: (cũ). Rồi bỏ vùng núi; xuống núi.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mùa mưa, đoàn người hạ sơn về bản.
- Thầy mo hạ sơn để chữa bệnh cho dân làng.
- Những chú tiều hạ sơn, gùi đầy nấm rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tuyết tan, các tiểu đồng theo sư phụ hạ sơn tìm thuốc.
- Người ẩn sĩ quyết định hạ sơn, đem kiến thức giúp dân.
- Đoàn thám hiểm hạ sơn lúc hoàng hôn, ai nấy nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
- Ông lão hạ sơn, ghé chợ mua vài món nhu yếu.
- Người ta bảo, hạ sơn không chỉ là đổi chỗ ở, mà còn là đoạn tuyệt thói quen cô tịch.
- Sau bao năm trụ núi, chị chọn hạ sơn để con có trường lớp tử tế.
- Có kẻ hạ sơn vì miếng cơm manh áo, có người vì nghe tiếng gọi của lòng trắc ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Rồi bỏ vùng núi; xuống núi.
Từ đồng nghĩa:
xuống núi
Từ trái nghĩa:
lên núi thượng sơn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạ sơn | Cũ, trang trọng, thường dùng trong văn chương cổ hoặc các câu chuyện lịch sử, võ hiệp. Ví dụ: Ông lão hạ sơn, ghé chợ mua vài món nhu yếu. |
| xuống núi | Trung tính, miêu tả hành động đơn thuần, phổ biến. Ví dụ: Sau nhiều năm tu luyện, ông ấy quyết định xuống núi. |
| lên núi | Trung tính, miêu tả hành động đơn thuần, phổ biến. Ví dụ: Đoàn thám hiểm chuẩn bị lên núi vào sáng sớm. |
| thượng sơn | Cũ, trang trọng, văn chương, đối lập trực tiếp với 'hạ sơn'. Ví dụ: Các vị cao tăng thường thượng sơn để tìm nơi thanh tịnh tu hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không được sử dụng, trừ khi có ý định tạo phong cách cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường gợi cảm giác hoài niệm, liên quan đến văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "xuống núi".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy hạ sơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận