Hạ bộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông.
Ví dụ:
Anh nên đi khám khi thấy đau ở hạ bộ.
Nghĩa: Phần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ngã xe, bác sĩ dặn không chườm đá trực tiếp lên hạ bộ.
- Khi tắm, em nhớ rửa hạ bộ sạch sẽ để không bị ngứa.
- Đi bơi phải mặc quần vừa vặn để che kín hạ bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ giáo dục sức khỏe, thầy nhắc phải vệ sinh hạ bộ hằng ngày để tránh viêm nhiễm.
- Bạn ấy chọn quần thể thao có lớp lót để bảo vệ hạ bộ khi chạy bộ.
- Nam sinh cần ý thức che chắn hạ bộ nơi công cộng để giữ sự tôn trọng với người khác.
3
Người trưởng thành
- Anh nên đi khám khi thấy đau ở hạ bộ.
- Vận động viên dùng miếng bảo hộ để tránh chấn thương hạ bộ khi thi đấu.
- Trang phục quá chật có thể gây khó chịu và hầm bí ở hạ bộ suốt cả ngày.
- Bác sĩ khuyên hạn chế cạo lông vùng hạ bộ nếu da dễ kích ứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả một cách tinh tế hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần miêu tả chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ trang trọng và chính xác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tế nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạ bộ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của", "cái"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và tính từ mô tả (như "nhỏ", "lớn").
