Cu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận sinh dục của nam giới (thường dùng cho trẻ nhỏ)
Ví dụ: Bé trai có cu, bé gái có âm hộ, khác biệt giải phẫu là tự nhiên.
2.
danh từ
(dùng sau thẳng hoặc trước tên riêng). Đứa con trai còn bé.
3.
danh từ
(phương ngữ; dùng phụ sau một số danh từ chỉ người). Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con trai đầu lòng còn bé.
Ví dụ: Bên quê ngoại, cái tên Ba cu đã thành một danh xưng thân mật.
4.
danh từ
Chim rừng sống thành đàn, có họ hàng với bồ câu.
Ví dụ: Chiều xuống, tiếng cu gáy khâu lại những khoảng lặng của làng.
5.
danh từ
(phương ngữ). Bồ câu.
Nghĩa 1: Bộ phận sinh dục của nam giới (thường dùng cho trẻ nhỏ)
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Tí đi tắm, mẹ dặn nhớ rửa sạch cu.
  • Bác sĩ khám cho bé và bảo giữ vệ sinh cu.
  • Mẹ nhắc bé mặc quần lót để che cu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bé trai cần học cách vệ sinh cu đúng cách để tránh viêm nhiễm.
  • Trong giờ kỹ năng sống, cô giáo nói nhẹ nhàng về việc bảo vệ cu để giữ an toàn cơ thể.
  • Cha kể với con trai rằng cu là phần riêng tư, không ai được chạm vào nếu con không đồng ý.
3
Người trưởng thành
  • Bé trai có cu, bé gái có âm hộ, khác biệt giải phẫu là tự nhiên.
  • Cha mẹ cần dùng từ phù hợp khi dạy con về vùng kín, trong đó có cu, để trẻ hiểu và biết tự bảo vệ.
  • Khi khám nhi, bác sĩ thường nhắc người lớn hướng dẫn trẻ vệ sinh cu hằng ngày, tránh ẩm ướt kéo dài.
  • Trong bối cảnh giáo dục giới tính sớm, cách nói thẳng nhưng tôn trọng về cu giúp giảm ngại ngùng và phòng ngừa rủi ro.
Nghĩa 2: (dùng sau thẳng hoặc trước tên riêng). Đứa con trai còn bé.
Nghĩa 3: (phương ngữ; dùng phụ sau một số danh từ chỉ người). Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con trai đầu lòng còn bé.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả xóm gọi bác Năm cu vì bác có cậu con trai nhỏ.
  • Ông Ba cu ra đồng sớm, ai cũng chào.
  • Hôm nay thím gặp cô Tư cu ở chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở làng tôi, người ta gọi chú Tư cu như một thói quen thân tình.
  • Mỗi mùa gặt, anh Năm cu dẫn con trai ra ruộng, nghe gọi mà thấy gần gũi.
  • Cách gọi Bảy cu gợi lên hình ảnh người nông dân hiền lành, thương con.
3
Người trưởng thành
  • Bên quê ngoại, cái tên Ba cu đã thành một danh xưng thân mật.
  • Lối gọi Năm cu, Sáu cu vừa xác nhận vai trò người cha, vừa gửi gắm niềm vui có con trai đầu lòng.
  • Trong câu chuyện đồng áng, tiếng "Tư cu" vang lên mộc, như tiếng lúa xào xạc ngoài bờ.
  • Danh xưng kiểu cu sau tên làm mềm đi khoảng cách xóm giềng, giữ lại mùi rơm, vị rạ của làng.
Nghĩa 4: Chim rừng sống thành đàn, có họ hàng với bồ câu.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, đàn cu bay qua cánh đồng.
  • Chú bé nhặt được một chiếc lông cu rơi trên bãi cỏ.
  • Ông chỉ cho em nghe tiếng cu gáy trên cây tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa vắng, tiếng cu gáy vọng từ bìa rừng nghe thật yên.
  • Người đi rừng kể rằng đàn cu thường tìm hạt ở bìa nương sau mưa.
  • Trong mùa khô, cu kéo nhau về những vạt rừng còn nước, đậu kín các tán cây.
3
Người trưởng thành
  • Chiều xuống, tiếng cu gáy khâu lại những khoảng lặng của làng.
  • Thợ săn lặng im dưới gốc bằng lăng, chờ đàn cu hạ cánh qua cơn gió nóng.
  • Có nơi, người già chỉ cần nghe một tiếng cu gọi bầy là biết mùa hạt đã về.
  • Giữa nhịp phố, ký ức bất ngờ trở lại khi tôi nghe loáng thoáng một tiếng cu trong công viên cũ.
Nghĩa 5: (phương ngữ). Bồ câu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận sinh dục của nam giới (thường dùng cho trẻ nhỏ)
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cu Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ, mang sắc thái vui đùa hoặc nói giảm. Ví dụ: Bé trai có cu, bé gái có âm hộ, khác biệt giải phẫu là tự nhiên.
chim Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ, mang sắc thái vui đùa. Ví dụ: Mẹ ơi, chim con bị ngứa.
Nghĩa 2: (dùng sau thẳng hoặc trước tên riêng). Đứa con trai còn bé.
Từ đồng nghĩa:
thằng bé nhóc
Từ Cách sử dụng
cu Khẩu ngữ, thân mật, chỉ con trai còn bé, thường dùng trong cách gọi "thằng cu" hoặc "cu [tên]". Ví dụ:
thằng bé Khẩu ngữ, thân mật, chỉ con trai còn bé. Ví dụ: Thằng bé nhà tôi mới được 3 tuổi.
nhóc Khẩu ngữ, thân mật, chỉ trẻ con (thường là bé trai). Ví dụ: Cái nhóc này nghịch quá!
Nghĩa 3: (phương ngữ; dùng phụ sau một số danh từ chỉ người). Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con trai đầu lòng còn bé.
Nghĩa 4: Chim rừng sống thành đàn, có họ hàng với bồ câu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cu Trung tính, chỉ một loài chim cụ thể. Ví dụ: Chiều xuống, tiếng cu gáy khâu lại những khoảng lặng của làng.
cu gáy Trung tính, tên gọi cụ thể của loài chim. Ví dụ: Tiếng cu gáy gọi bầy vang vọng.
Nghĩa 5: (phương ngữ). Bồ câu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cu Phương ngữ, trung tính, chỉ loài chim bồ câu. Ví dụ:
bồ câu Trung tính, tên gọi phổ biến của loài chim. Ví dụ: Đàn bồ câu bay lượn trên quảng trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức, đặc biệt là khi nói về trẻ em hoặc trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến loài chim hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo sự gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường chỉ dùng khi nói về loài chim trong các tài liệu sinh học hoặc nghiên cứu về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc trìu mến khi nói về trẻ em.
  • Trang trọng hơn khi dùng để chỉ loài chim trong văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "bồ câu" khi nói về loài chim để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng với nghĩa chỉ bộ phận cơ thể.
  • Khác biệt với từ "bồ câu" ở chỗ "cu" có thể chỉ cả loài chim và cách gọi thân mật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con cu", "cu gáy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "con", "cái") và tính từ (như "nhỏ", "lớn").