Gút
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như gùn.
Ví dụ:
Thân tre nào cũng mang những gút cứng, vừa là vết tích lớn lên, vừa là chỗ neo cho lá.
2.
danh từ
(ph.). Nút.
Ví dụ:
Anh buộc một gút gọn, kiểm tra độ chắc rồi mới nhấc thùng.
Nghĩa 1: Như gùn.
1
Học sinh tiểu học
- Thân tre có nhiều gút nổi lên như hạt bắp.
- Sợi dây thừng cũ có mấy gút to, sờ vào thấy sần sùi.
- Bạn chỉ cho em chỗ có gút trên cành cây để khỏi bị trượt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây trúc già hiện những gút dày, nhìn vào biết ngay tuổi cây.
- Sợi dây leo bám giàn, chỗ gút phình ra giữ nó chắc hơn trước gió.
- Thợ đan giỏ thường tránh chỗ có gút trên nan để mặt giỏ phẳng đẹp.
3
Người trưởng thành
- Thân tre nào cũng mang những gút cứng, vừa là vết tích lớn lên, vừa là chỗ neo cho lá.
- Trên sợi thừng mặn mùi muối biển, những gút phình như dấu tay của sóng và gió.
- Người thợ mộc khéo léo lùa lưỡi bào qua từng gút gỗ, giữ vân gỗ sống động mà không sứt mẻ.
- Đi rừng, tôi quen nhìn gút trên thân câu liêm để chọn đoạn chắc mà chặt.
Nghĩa 2: (ph.). Nút.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em buộc một gút chắc để cột túi.
- Con kéo chặt gút dây giày cho khỏi tuột.
- Bé mở gút ruy băng rồi gói quà lại gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực đội hướng dẫn cả nhóm tập buộc gút chữ nhân cho trại.
- Cậu ấy thít thêm một gút nữa để cố định tấm bạt khi trời nổi gió.
- Tôi loay hoay tháo gút nối dây thừng mà tay cứ run vì vội.
3
Người trưởng thành
- Anh buộc một gút gọn, kiểm tra độ chắc rồi mới nhấc thùng.
- Trong nhiều việc, chỉ cần thay một kiểu gút là sợi dây bỗng nghe lời.
- Những người đi biển phân biệt gút mỏ neo, gút nối, gút thòng lọng như phân biệt bạn cũ; mỗi kiểu giữ một phận việc.
- Tôi từng học cách tháo gút trong bóng tối, để nhớ rằng bình tĩnh cũng là một kỹ năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như gùn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gút | Ít dùng, mang sắc thái cổ hoặc địa phương, dùng để chỉ chỗ lồi nhỏ hoặc nút thắt. Ví dụ: Thân tre nào cũng mang những gút cứng, vừa là vết tích lớn lên, vừa là chỗ neo cho lá. |
| nút | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ nút thắt. Ví dụ: Buộc một cái nút dây. |
| mấu | Trung tính, thường dùng để chỉ chỗ lồi nhỏ tự nhiên (mấu gỗ, mấu xương). Ví dụ: Trên thân cây có nhiều mấu. |
Nghĩa 2: (ph.). Nút.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gút | Khẩu ngữ, mang tính địa phương, dùng để chỉ nút thắt. Ví dụ: Anh buộc một gút gọn, kiểm tra độ chắc rồi mới nhấc thùng. |
| nút | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ nút thắt. Ví dụ: Thắt một cái nút dây giày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến cơ khí hoặc hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các chi tiết kỹ thuật liên quan đến nút thắt hoặc điểm nối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc văn chương.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gùn" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ nút thắt thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gút dây", "gút thắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thắt, buộc) và tính từ (chặt, lỏng).
