Gon
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cổ dùng để dệt chiếu, đan buồm.
Ví dụ:
Nghệ nhân đưa sợi cói qua lại trên gon, mặt chiếu dần hiện ra.
2.
động từ
(ít dùng). Vun lại.
Nghĩa 1: Cổ dùng để dệt chiếu, đan buồm.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ trải bó cói lên gon rồi đan thành chiếu.
- Chú ngư dân đặt sợi dây lên gon để bắt đầu đan buồm.
- Cô kể rằng ngày xưa nhà nào dệt chiếu cũng có một cái gon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng lách cách vang lên mỗi khi sợi cói chạm vào gon trên khung dệt.
- Ông nội bảo, chỉ cần lệch gon một chút là mặt chiếu sẽ không đều.
- Tấm buồm chắc nhờ sợi được kéo căng, đi thẳng theo đường gon.
3
Người trưởng thành
- Nghệ nhân đưa sợi cói qua lại trên gon, mặt chiếu dần hiện ra.
- Ở góc nhà, cái gon gỗ sẫm màu chứng kiến bao đêm lửa bập bùng và tiếng thoi gõ nhịp.
- Con thuyền neo bến, buồm mới đan còn thơm mùi sợi, đường gon thẳng tắp như lời hứa ra khơi.
- Giữa nhịp sống vội, tiếng chạm khẽ vào gon gợi lại một nghề bền bỉ qua tay người thợ.
Nghĩa 2: (ít dùng). Vun lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cổ dùng để dệt chiếu, đan buồm.
Nghĩa 2: (ít dùng). Vun lại.
Từ trái nghĩa:
phân tán rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gon | Chỉ hành động thu thập, tập hợp các vật nhỏ hoặc rời rạc lại thành một chỗ. Ví dụ: |
| vun | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thu gom, bồi đắp. Ví dụ: Vun đất vào gốc cây. |
| gom | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động thu thập, tập hợp. Ví dụ: Gom rác lại một chỗ. |
| phân tán | Trung tính, trang trọng hơn 'rải', chỉ sự tản ra nhiều phía. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán sau sự cố. |
| rải | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động làm cho vật rời rạc tản ra. Ví dụ: Rải thóc cho gà ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí xưa cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề dệt chiếu hoặc đan buồm truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ kính, gợi nhớ về các nghề truyền thống.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc tài liệu nghiên cứu về văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghề truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến chủ đề truyền thống.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với từ "gọn" về nghĩa và cách sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gon" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gon" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gon" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, "gon" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gon" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ; khi là động từ, "gon" thường kết hợp với các trạng từ hoặc bổ ngữ.

Danh sách bình luận