Góc tù
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Góc nhỏ hơn góc bẹt và lớn hơn góc vuông.
Ví dụ:
Chiếc thang dựa vào tường tạo thành một góc tù với mặt đất.
Nghĩa: Góc nhỏ hơn góc bẹt và lớn hơn góc vuông.
1
Học sinh tiểu học
- Thước đo góc của em chỉ ra đây là một góc tù.
- Kim đồng hồ tạo với nhau một góc tù lúc gần chín giờ.
- Trong hình tam giác, em tô màu góc tù để dễ nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu xác định đỉnh nào có góc tù trong tứ giác đã cho.
- Khi quay cửa chưa mở hết, bản lề và cánh cửa tạo thành một góc tù.
- Đồ thị cắt trục hoành tạo với trục tung một góc tù ở phía bên trái.
3
Người trưởng thành
- Chiếc thang dựa vào tường tạo thành một góc tù với mặt đất.
- Trong bản vẽ kỹ thuật, họ ghi rõ khớp nối phải mở ở góc tù để giảm ma sát.
- Nhìn mặt trời xế chiều, bóng hàng cây và lối mòn kẹp nhau thành một góc tù, kéo dài trên nền đất khô.
- Trong phòng họp, người kiến trúc sư thích những góc tù vì chúng làm không gian mềm lại, bớt sắc lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kỹ thuật và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các góc trong hình học hoặc khi cần phân biệt giữa các loại góc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại góc khác như góc nhọn, góc vuông.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một góc tù", "góc tù này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ (lớn, nhỏ).

Danh sách bình luận