Giun kim

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giun tròn và nhỏ bằng cái kim, sống kí sinh ở phần ruột già gần hậu môn.
Ví dụ: Giun kim là loại ký sinh trùng nhỏ sống ở đoạn ruột già gần hậu môn.
Nghĩa: Giun tròn và nhỏ bằng cái kim, sống kí sinh ở phần ruột già gần hậu môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé kêu ngứa đít về đêm, bác sĩ bảo có thể là giun kim.
  • Mẹ dặn rửa tay sạch trước khi ăn để không bị giun kim.
  • Bạn Nam uống thuốc tẩy giun vì nghi có giun kim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban đêm ngứa vùng hậu môn là dấu hiệu thường gặp khi nhiễm giun kim.
  • Giun kim lây qua đường tiêu hóa, nhất là khi thói quen rửa tay chưa tốt.
  • Bác sĩ kê thuốc diệt giun kim và dặn giặt chăn màn bằng nước nóng.
3
Người trưởng thành
  • Giun kim là loại ký sinh trùng nhỏ sống ở đoạn ruột già gần hậu môn.
  • Triệu chứng ngứa râm ran về đêm nhiều khi chỉ là lời thì thầm của giun kim.
  • Điều trị giun kim không khó, khó là thay đổi thói quen sinh hoạt của cả gia đình.
  • Trong các câu chuyện nuôi con, giun kim luôn nhắc ta nhớ đến kỷ luật vệ sinh giản dị mà nghiêm ngặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sức khỏe hoặc bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo dục sức khỏe hoặc báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là ký sinh trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về loại ký sinh trùng này trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng đúng theo nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại giun khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "giun đũa" ở kích thước và vị trí ký sinh.
  • Cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giun kim nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, dài), động từ (sống, kí sinh) và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...