Giun đốt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành động vật không xương sống, có thân dài và phân đốt, bao gồm các loại rươi, giun đất, đỉa, v.v.
Ví dụ:
Giun đốt là nhóm động vật không xương sống có cơ thể phân đốt.
Nghĩa: Ngành động vật không xương sống, có thân dài và phân đốt, bao gồm các loại rươi, giun đất, đỉa, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con giun đất trong vườn là một loài giun đốt.
- Bài khoa học nói rươi cũng thuộc nhóm giun đốt.
- Con đỉa bám vào chân là một loại giun đốt sống dưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giun đất được xếp vào ngành giun đốt vì cơ thể dài và chia thành nhiều đốt.
- Ở vùng bãi triều, rươi là loài giun đốt nổi lên theo mùa nước lớn.
- Khi đi rừng, thỉnh thoảng bạn có thể gặp đỉa, một đại diện của ngành giun đốt hút máu.
3
Người trưởng thành
- Giun đốt là nhóm động vật không xương sống có cơ thể phân đốt.
- Trong đất tơi xốp, giun đốt như giun đất vừa đào xới vừa làm màu mỡ cho ruộng vườn.
- Những con đỉa ở suối núi cũng là giun đốt, thích nghi để bám và hút máu động vật.
- Vào mùa nước nổi, rươi – một loài giun đốt – theo con nước mà trồi lên, báo hiệu nhịp sống của vùng cửa sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình sinh học hoặc bài viết về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, mang tính khoa học và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các loài động vật thuộc ngành giun đốt trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài giun khác không thuộc ngành giun đốt.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh khoa học để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giun đốt lớn", "giun đốt nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, bò), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận