Giun dẹp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành động vật không xương sống, thân hình dẹp, phân đốt, gồm các loại sán lá, sán dây, v.v.
Ví dụ:
Giun dẹp là nhóm động vật thân dẹt, thuộc các loài như sán lá và sán dây.
Nghĩa: Ngành động vật không xương sống, thân hình dẹp, phân đốt, gồm các loại sán lá, sán dây, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giáo cho chúng mình xem hình một con giun dẹp trên màn hình.
- Con giun dẹp có thân mỏng như lá, nhìn khá lạ.
- Bạn Lan nói giun dẹp sống trong nước và trong cơ thể động vật cũng có.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, mình nhìn rõ giun dẹp có thân dẹt và không có xương.
- Cô dặn rửa tay sạch vì một số loài giun dẹp như sán lá có thể gây bệnh.
- Đọc sách thấy giun dẹp có nhiều kiểu sống khác nhau, có loài bám vào ruột vật chủ.
3
Người trưởng thành
- Giun dẹp là nhóm động vật thân dẹt, thuộc các loài như sán lá và sán dây.
- Ở vùng sông nước, nguy cơ nhiễm sán lá gan — một loài giun dẹp — vẫn còn đáng lo.
- Bác sĩ giải thích chu trình phát triển của giun dẹp giúp tôi hiểu vì sao cần ăn chín uống sôi.
- Quan sát tiêu bản, ta thấy cấu trúc dẹt của giun dẹp vừa đơn giản vừa thích nghi kỳ lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình sinh học hoặc bài viết về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các nghiên cứu về động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, mang tính khoa học và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loài động vật không xương sống, đặc biệt trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có liên quan đến chủ đề sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giun khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "giun tròn" ở hình dạng và cấu trúc cơ thể.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về đặc điểm sinh học của giun dẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giun dẹp ký sinh", "giun dẹp biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ký sinh"), động từ (như "sống"), hoặc các danh từ khác (như "loài", "ngành").

Danh sách bình luận