Gió nồm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió dịu mát và ẩm ướt thổi từ phía đông-nam tới ở Việt Nam, thường vào mùa hạ.
Ví dụ:
Hôm nay có gió nồm, không khí dễ chịu hẳn.
Nghĩa: Gió dịu mát và ẩm ướt thổi từ phía đông-nam tới ở Việt Nam, thường vào mùa hạ.
1
Học sinh tiểu học
- Gió nồm thổi vào làm sân nhà mát rượi.
- Buổi chiều có gió nồm, áo phơi khô nhanh.
- Mẹ mở cửa sổ để đón gió nồm vào phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió nồm ùa qua vườn, mang theo hơi ẩm mằn mặn của biển.
- Đêm hè có gió nồm, cả xóm bớt oi bức và dễ ngủ hơn.
- Trên bến sông, cánh buồm no gió nồm, chiếc thuyền lướt nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay có gió nồm, không khí dễ chịu hẳn.
- Gió nồm về, mùi đất sau cơn nóng như dịu lại trong vòm lá.
- Những ngày gió nồm, phố cổ bỗng mềm tiếng rao và chậm nhịp bước chân.
- Trong mùa hạ, gió nồm thổi lên khiến người ta muốn ngồi lâu bên hiên, nghe tiếng quạt tre gõ nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về thời tiết mùa hè ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về khí hậu, thời tiết hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo không khí mùa hè đặc trưng của miền Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác dễ chịu, mát mẻ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để miêu tả thời tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thời tiết mùa hè ở miền Nam Việt Nam.
- Tránh dùng khi miêu tả thời tiết ở các vùng khác hoặc mùa khác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại gió khác nếu không nắm rõ đặc điểm địa lý.
- Khác biệt với "gió mùa" ở chỗ gió nồm chỉ thổi từ hướng đông-nam và có tính chất dịu mát, ẩm ướt.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh địa lý và thời gian xuất hiện của gió nồm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn gió nồm", "làn gió nồm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mát", "nhẹ"), động từ (như "thổi", "đến"), và lượng từ (như "một cơn", "nhiều").

Danh sách bình luận