Giờ hành chính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giờ làm việc hằng ngày, được quy định thống nhất của các cơ quan nhà nước.
Ví dụ:
Văn phòng tiếp dân làm việc vào giờ hành chính.
Nghĩa: Giờ làm việc hằng ngày, được quy định thống nhất của các cơ quan nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- UBND phường làm việc trong giờ hành chính, nên cô đưa mẹ đến buổi sáng.
- Con đến bưu điện trong giờ hành chính thì mới gửi được bưu phẩm.
- Bệnh viện tiếp nhận hồ sơ bảo hiểm vào giờ hành chính, không phải buổi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em gọi lên cơ quan thuế sau giờ hành chính nên không ai bắt máy.
- Thư viện tỉnh chỉ giải quyết thẻ bạn đọc trong giờ hành chính, nên tụi mình tranh thủ trưa nay qua.
- Muốn nộp đơn xin cấp lại CMND, bạn phải đến vào giờ hành chính, tránh lỡ việc.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng tiếp dân làm việc vào giờ hành chính.
- Tôi rút hồ sơ sớm để kịp khung giờ hành chính, khỏi phải chờ sang hôm sau.
- Họ hẹn phỏng vấn đúng giờ hành chính, như một cách nhắc tôi giữ nhịp sinh hoạt đi làm.
- Ra khỏi khung giờ hành chính, cửa kính vẫn sáng đèn nhưng quầy tiếp nhận đã khép lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian làm việc của các cơ quan nhà nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy định, thông báo liên quan đến thời gian làm việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự, luật lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết và các tình huống giao tiếp công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian làm việc của cơ quan nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giờ làm việc" nếu không cần nhấn mạnh tính chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giờ hành chính của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (như "cố định"), động từ (như "bắt đầu"), hoặc cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận