Giờ giấc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời giờ nhất định dành cho từng việc khác nhau trong ngày (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi cần giờ giấc làm việc rõ ràng.
Nghĩa: Thời giờ nhất định dành cho từng việc khác nhau trong ngày (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con tập thói quen đi ngủ đúng giờ giấc.
- Ở nhà, mẹ sắp xếp giờ giấc học và chơi rất rõ.
- Cô nhắc cả lớp giữ giờ giấc ăn trưa đều đặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong kỳ học, mình cố giữ giờ giấc để không bị rối lịch.
- Bạn ấy thay đổi giờ giấc sinh hoạt nên sáng nào cũng uể oải.
- Giữ giờ giấc ổn định giúp mình tập trung hơn khi ôn bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần giờ giấc làm việc rõ ràng.
- Đi công tác liên tục khiến giờ giấc của tôi đảo lộn, ngủ cũng không sâu.
- Con nhỏ nên vợ chồng tôi điều chỉnh lại giờ giấc sinh hoạt cho nhà đỡ căng.
- Giữ giờ giấc là cách nhẹ nhàng để tự tôn trọng bản thân và thời gian của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời giờ nhất định dành cho từng việc khác nhau trong ngày (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giờ giấc | Trung tính, thường dùng để chỉ sự sắp xếp, quy định về thời gian cho các hoạt động hàng ngày hoặc công việc. Ví dụ: Tôi cần giờ giấc làm việc rõ ràng. |
| lịch | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến công việc, thường chỉ kế hoạch hoặc thời gian biểu đã định. Ví dụ: Anh ấy luôn sắp xếp lịch làm việc khoa học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về thói quen hoặc lịch trình hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả hoặc phân tích về quản lý thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến tổ chức và quản lý thời gian.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ thời gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thói quen hoặc lịch trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thời gian" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thời gian" ở chỗ nhấn mạnh vào sự sắp xếp và tổ chức.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giờ giấc làm việc", "giờ giấc học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cụ thể"), động từ (như "quản lý"), hoặc lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận