Giấy bóng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy mỏng bóng láng và trong mỏ, thường dùng để đồ lại các hình vẽ (giấy bóng mỏ), hoặc trong suốt, thường có nhiều màu, dùng để bao gói, chống ẩm hoặc trang trí (giấy bóng kính).
Ví dụ:
Tôi trải giấy bóng mờ lên bản thiết kế để chép lại các đường nét.
Nghĩa: Giấy mỏng bóng láng và trong mỏ, thường dùng để đồ lại các hình vẽ (giấy bóng mỏ), hoặc trong suốt, thường có nhiều màu, dùng để bao gói, chống ẩm hoặc trang trí (giấy bóng kính).
1
Học sinh tiểu học
- Em đặt tờ giấy bóng lên trên bức tranh để đồ theo đường nét.
- Cô dạy em chồng giấy bóng lên vở để nhìn rõ hình bên dưới.
- Bạn Nam dùng giấy bóng mờ để vẽ lại bản đồ đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đặt giấy bóng lên bản vẽ, mình thấy các đường khung hiện mờ, rất tiện để đồ.
- Cô giao bài: dùng giấy bóng mờ chồng lên hình mẫu rồi tô lại những nét chính.
- Bạn Linh kẹp giấy bóng với ảnh gốc, căn đúng các góc rồi bắt đầu đồ chi tiết.
3
Người trưởng thành
- Tôi trải giấy bóng mờ lên bản thiết kế để chép lại các đường nét.
- Khi cần chỉnh bố cục, tôi đặt nhiều lớp giấy bóng chồng nhau để so sánh phương án.
- Ánh đèn hắt qua lớp giấy bóng, các đường phác hiện lên đủ rõ mà vẫn mềm.
- Thói quen đồ trên giấy bóng giúp tôi kiểm soát tỉ lệ trước khi vẽ lên giấy chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động thủ công, gói quà hoặc trang trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về vật liệu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành in ấn, bao bì và thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả vật liệu cụ thể trong các hoạt động thủ công, gói quà hoặc thiết kế.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ loại giấy, có thể thay bằng "giấy" nếu không cần chi tiết.
- Giới hạn trong các ngữ cảnh liên quan đến vật liệu và thiết kế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giấy khác như giấy thường, giấy màu.
- Khác biệt với "giấy bóng kính" ở độ trong suốt và mục đích sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "giấy" và "bóng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một tờ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giấy bóng màu đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc (đỏ, xanh), động từ chỉ hành động (dùng, gói) và lượng từ (một tờ, nhiều tờ).

Danh sách bình luận