Giấy bồi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy dày do nhiều lớp dán chống lên nhau, thường dùng làm hộp, làm bìa sách, bao gói hàng hoá.
Ví dụ:
Tôi bọc tập hồ sơ bằng giấy bồi cho khỏi nhàu.
Nghĩa: Giấy dày do nhiều lớp dán chống lên nhau, thường dùng làm hộp, làm bìa sách, bao gói hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đưa cho em tấm giấy bồi để làm bìa quyển sổ thủ công.
- Bạn Minh gấp giấy bồi thành chiếc hộp để đựng bút.
- Cô dùng giấy bồi bọc cuốn truyện để nó không bị quăn mép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em tận dụng giấy bồi làm bìa mô hình, nên sản phẩm đứng rất chắc.
- Bạn dán nhiều lớp giấy bồi để tạo hộp quà, trông cứng cáp và gọn gàng.
- Thư viện bọc sách bằng giấy bồi, nhờ vậy gáy sách đỡ sờn khi mượn trả nhiều lần.
3
Người trưởng thành
- Tôi bọc tập hồ sơ bằng giấy bồi cho khỏi nhàu.
- Tiệm thủ công chọn giấy bồi làm lõi hộp, vì nó chịu lực tốt mà vẫn dễ cắt.
- Anh thợ sách ép lớp giấy bồi vào bìa, mùi hồ quyện mùi giấy gợi nhớ xưởng in cũ.
- Trong chuyến gửi hàng, tôi lót thêm giấy bồi, mong món quà đến nơi vẫn vuông vắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến sản xuất, đóng gói hoặc in ấn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn, sản xuất bao bì và đóng gói.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu trong sản xuất hoặc đóng gói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại giấy cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giấy khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "giấy thường" ở độ dày và công dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong văn phong không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một tờ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giấy bồi dày", "giấy bồi màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dày, mỏng), động từ (làm, dùng), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận