Giầu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như trầu.
Ví dụ: Bà cụ xin nắm lá giầu để têm trầu.
2.
tính từ
Như giàu.
Ví dụ: Anh ta giầu thật, nhưng không khoe khoang.
Nghĩa 1: Như trầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại têm miếng trầu với lá giầu thơm.
  • Mẹ bảo lá giầu có mùi thơm hăng hăng.
  • Trên giàn, lá giầu xanh mướt, đung đưa trước gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già nhai trầu, hương lá giầu lan khắp hiên nhà.
  • Ở đình làng, cô dâu chú rể dâng trầu, lá giầu quện vị cay nồng.
  • Trong vườn quê, dây giầu quấn quanh gốc cau, xanh kín cả giàn.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ xin nắm lá giầu để têm trầu.
  • Mùi lá giầu mở ra cả một miền ký ức xỏ xa nơi hiên cũ.
  • Giàn giầu trước ngõ, mỗi chiều lại chảy xuống một màu xanh hiền.
  • Bàn tay khéo léo, bà têm miếng trầu, kẹp lá giầu, như giữ nếp nhà.
Nghĩa 2: Như giàu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn An rất giầu, sân có nhiều cây đẹp.
  • Bạn ấy không chỉ giầu mà còn hay giúp đỡ bạn bè.
  • Người giầu trong làng tặng sách cho thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy giầu nhưng sống giản dị, nói năng chừng mực.
  • Không phải ai giầu cũng hạnh phúc, điều quan trọng là biết chia sẻ.
  • Gia đình giầu mở học bổng, tạo cơ hội cho nhiều bạn đến trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta giầu thật, nhưng không khoe khoang.
  • Có người giầu tiền, có người giầu trải nghiệm; thước đo nào cũng cần lòng trắc ẩn.
  • Giầu mà lạnh lùng thì ngôi nhà vẫn vắng tiếng cười.
  • Ước mơ không chỉ là giầu có, mà là đủ đầy để sống tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như trầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giầu Trung tính, mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương. Ví dụ: Bà cụ xin nắm lá giầu để têm trầu.
trầu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cây hoặc lá trầu không. Ví dụ: Miếng trầu là đầu câu chuyện.
Nghĩa 2: Như giàu.
Từ đồng nghĩa:
giàu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giầu Trung tính, mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương. Ví dụ: Anh ta giầu thật, nhưng không khoe khoang.
giàu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người có nhiều tiền bạc, của cải. Ví dụ: Anh ấy là một người giàu có.
nghèo Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người có ít tiền bạc, của cải. Ví dụ: Gia đình anh ấy rất nghèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ về văn hóa truyền thống.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu về văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giàu" trong tiếng Việt hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
  • Hiểu rõ bối cảnh văn hóa để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giầu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giầu" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "giầu" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "giầu" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
trầu cau vôi giàu nghèo khá sung phú thịnh túng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...