Giắt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mắc vào một kẽ hồ.
Ví dụ:
Anh giắt hóa đơn vào kẹp sắt cho gọn.
Nghĩa: Làm cho mắc vào một kẽ hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ giắt chiếc kẹp vào túi vải nhỏ.
- Bé giắt lá thư vào khe vở để khỏi rơi.
- Em giắt bông hoa vào khe cửa sổ cho khỏi dập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy giắt tờ giấy nhắn vào khe bảng thông báo để bạn dễ thấy.
- Trời gió, cô giắt mảnh khăn vào quai nón cho khỏi bay.
- Tôi giắt chìa khóa vào móc trong balô để không lạc.
3
Người trưởng thành
- Anh giắt hóa đơn vào kẹp sắt cho gọn.
- Chị giắt thẻ xe vào quai túi, vừa tay là rút được.
- Người bán hàng giắt bút vào mép cuốn sổ, đứng dựa quầy chờ khách.
- Trước khi rời quán, tôi giắt tấm danh thiếp vào khe ví, tự nhủ sẽ còn quay lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mắc kẹt vật gì đó vào kẽ hở nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mắc kẹt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mắc kẹt vật gì đó vào kẽ hở.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kẹp" hoặc "mắc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giắt vào kẽ hở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc vị trí, ví dụ: "giắt chìa khóa", "giắt vào túi".

Danh sách bình luận