Giáo sinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học sinh trưởng sư phạm (thường chỉ học sinh đang kiến tập hoặc thực tập giảng dạy ở một trường nào đó).
Ví dụ:
Trường tôi đón một nhóm giáo sinh đến thực tập giảng dạy.
Nghĩa: Học sinh trưởng sư phạm (thường chỉ học sinh đang kiến tập hoặc thực tập giảng dạy ở một trường nào đó).
1
Học sinh tiểu học
- Chị giáo sinh vào lớp chào cô giáo và các bạn.
- Giáo sinh đứng bên bảng, hướng dẫn chúng em đọc bài.
- Cuối buổi, giáo sinh phát phiếu và mỉm cười dặn dò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, một giáo sinh đến dự giờ và hỗ trợ thầy trong tiết Hóa.
- Giáo sinh chuẩn bị giáo án rất kỹ, nên tiết học trôi chảy và dễ hiểu.
- Trong tuần thực tập, giáo sinh vừa quan sát vừa tập đứng lớp để rèn sự tự tin.
3
Người trưởng thành
- Trường tôi đón một nhóm giáo sinh đến thực tập giảng dạy.
- Nhìn giáo sinh loay hoay với tiết đầu tiên, tôi nhớ lại những ngày mình chập chững bước vào nghề.
- Giáo sinh thường mang theo cả nhiệt huyết lẫn sự vụng về, và lớp học là nơi uốn nắn hai điều ấy.
- Nhà trường nên cho giáo sinh phản hồi trung thực sau mỗi tiết dạy để họ trưởng thành nhanh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến giáo dục hoặc đào tạo giáo viên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giáo dục, đặc biệt là các báo cáo, bài viết về đào tạo giáo viên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giáo dục, đặc biệt là trong các tài liệu đào tạo giáo viên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi nói về học sinh ngành sư phạm.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về học sinh đang học ngành sư phạm, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục.
- Tránh dùng khi không liên quan đến lĩnh vực giáo dục hoặc đào tạo giáo viên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'sinh viên' thông thường, cần chú ý ngữ cảnh giáo dục.
- Không nên dùng từ này để chỉ học sinh không thuộc ngành sư phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo sinh giỏi", "giáo sinh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, mới), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận