Cô giáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ dạy học.
Ví dụ:
Cô giáo bước vào lớp, không khí lập tức yên lắng.
Nghĩa: Người phụ nữ dạy học.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mỉm cười giảng bài cho cả lớp.
- Cô giáo khen em vì viết chữ đẹp.
- Em đưa bài tập cho cô giáo xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo kiên nhẫn giải lại phần khó để cả lớp nắm chắc.
- Giờ ra chơi, cô giáo vẫn ở lại hướng dẫn nhóm làm thí nghiệm.
- Cô giáo nhắc chúng mình tôn trọng ý kiến khác biệt trong thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Cô giáo bước vào lớp, không khí lập tức yên lắng.
- Có những bài học tôi quên rồi, nhưng dáng đứng của cô giáo trước bảng thì còn nguyên trong ký ức.
- Nhờ một câu động viên của cô giáo, tôi dám rẽ sang con đường phù hợp với mình.
- Đi qua cổng trường cũ, tôi tự hỏi liệu cô giáo ngày ấy có còn nhớ đứa học trò hay cãi lý như tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ dạy học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cô giáo | Trung tính, phổ thông; dùng trong giáo dục, đời thường. Ví dụ: Cô giáo bước vào lớp, không khí lập tức yên lắng. |
| thầy giáo | Đối lập giới tính; trung tính, phổ thông. Ví dụ: Lớp có cô giáo chủ nhiệm và một thầy giáo dạy thể dục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người phụ nữ dạy học trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, và bài viết về giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, và nghệ thuật để miêu tả nhân vật hoặc tình huống liên quan đến giáo dục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về người phụ nữ trong nghề giáo.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò và giới tính của người dạy học.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ giới tính, có thể thay bằng 'giáo viên'.
- Thường dùng trong bối cảnh giáo dục từ mầm non đến trung học phổ thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'thầy giáo' khi không rõ giới tính của người dạy.
- Khác biệt với 'giáo viên' ở chỗ nhấn mạnh giới tính nữ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "cô" và "giáo".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cô giáo dạy Toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, giỏi), động từ (dạy, hướng dẫn), hoặc các danh từ chỉ môn học (Toán, Văn).

Danh sách bình luận