Giáo hoá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm hoá bằng giáo dục.
Ví dụ:
Cô ấy kiên trì giáo hoá em trai, cuối cùng cậu biết tôn trọng người khác.
2.
động từ
(cũ). Dạy bảo và mở mang văn hoá (cho dân, theo quan niệm cũ).
Nghĩa 1: Cảm hoá bằng giáo dục.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kiên nhẫn giáo hoá bạn học hay gây gổ.
- Anh cán bộ đến nói chuyện, dần dần giáo hoá nhóm bạn hư.
- Câu chuyện về lòng tốt đã giáo hoá bạn nhỏ biết xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm dùng những buổi trò chuyện để giáo hoá bạn ấy bỏ thói nói dối.
- Một mùa hè làm tình nguyện ở trại thiếu niên đủ để giáo hoá cậu ta bớt nóng nảy.
- Bộ phim về hậu quả của bạo lực mạng góp phần giáo hoá nhiều bạn thay đổi cách cư xử.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy kiên trì giáo hoá em trai, cuối cùng cậu biết tôn trọng người khác.
- Không phải hình phạt nào cũng giáo hoá được người sa ngã; đôi khi chỉ có sự thấu hiểu mới chạm tới họ.
- Có những bài học đời thường, nhẹ như hơi thở, mà lại giáo hoá con người sâu sắc hơn mọi khẩu hiệu.
- Muốn giáo hoá ai, trước hết mình phải sống tử tế để làm gương.
Nghĩa 2: (cũ). Dạy bảo và mở mang văn hoá (cho dân, theo quan niệm cũ).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm hoá bằng giáo dục.
Nghĩa 2: (cũ). Dạy bảo và mở mang văn hoá (cho dân, theo quan niệm cũ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáo hoá | Cũ, trang trọng, mang sắc thái khai sáng, đôi khi có tính áp đặt. Ví dụ: |
| khai hoá | Trang trọng, cũ, mang sắc thái khai sáng văn minh. Ví dụ: Chính sách khai hoá của thực dân đã gây nhiều tranh cãi. |
| ngu dân | Tiêu cực, trang trọng, chỉ chính sách làm cho dân chúng dốt nát. Ví dụ: Chính sách ngu dân của chế độ cũ đã kìm hãm sự phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về quá trình giáo dục và cảm hoá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về một quá trình dài hạn và có hệ thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình giáo dục có mục tiêu cảm hoá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "giáo dục" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giáo dục" nếu không chú ý đến sắc thái cảm hoá.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến giáo dục.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo hoá trẻ em", "giáo hoá cộng đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được giáo hoá, ví dụ: "trẻ em", "người dân".
