Giăng giăng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nối tiếp nhau thành hàng, thành dãy, hay trên mọi hướng.
Ví dụ: Đèn đường giăng giăng theo lối ven sông.
Nghĩa: Nối tiếp nhau thành hàng, thành dãy, hay trên mọi hướng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đèn lồng giăng giăng khắp sân trường đêm trung thu.
  • Dây cờ nhiều màu giăng giăng dọc con đường vào cổng.
  • Hạt mưa nhỏ giăng giăng trước hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bầu trời, mây trắng giăng giăng như tấm rèm mỏng.
  • Câu đối đỏ giăng giăng dọc hành lang, nhìn vào là thấy ngay không khí Tết.
  • Giữa trưa hè, nắng giăng giăng trên cánh đồng, làm mắt nheo lại.
3
Người trưởng thành
  • Đèn đường giăng giăng theo lối ven sông.
  • Nỗi nhớ giăng giăng trong lòng, đi đâu cũng chạm vào một kỷ niệm cũ.
  • Dây điện giăng giăng trên cao, đan thành một lớp mạng xám của phố.
  • Sương mai giăng giăng trên triền đồi, khiến bước chân chậm lại vì muốn ngắm thêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bao phủ, lan tỏa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh rõ nét.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bao phủ.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì không phù hợp.
  • Thường dùng để miêu tả cảnh vật như mây, sương, dây leo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "trải dài" hoặc "bao phủ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mây giăng giăng", "sương giăng giăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên như "mây", "sương".
giăng chăng trải rải lan toả vươn kéo căng bủa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...