Giậm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
Ví dụ :
Anh để cái giậm tựa vào gốc tre rồi lội xuống bờ ruộng.
2.
động từ
Nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống.
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân mang cái giậm ra mương bắt cá.
- Ông nội sửa lại cái giậm bị rách nan.
- Buổi sáng, chú đặt giậm ở rìa ao chờ tôm chui vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi mùa nước nổi, người làng lại vác giậm ra đồng, mong một mẻ cá đầy.
- Chiếc giậm nan tre cũ sẫm màu bùn, nhưng vẫn chắc tay khi úp xuống mép sông.
- Thầy kể chuyện ngày nhỏ đi giậm cá cùng cha, mỗi lần nhấc giậm lên là cả bầy cá quẫy nước.
3
Người trưởng thành
- Anh để cái giậm tựa vào gốc tre rồi lội xuống bờ ruộng.
- Giậm tre đan khít, miệng loe như nửa vầng trăng, hợp với những lạch nước cạn.
- Chiều muộn, người đàn ông lầm lũi đi dọc bãi bồi, thỉnh thoảng úp giậm như một nhịp thở của sông.
- Cái giậm nằm phơi bên hiên, mùi nắng quyện mùi bùn gợi lại mùa cá năm trước.
Nghĩa 2: Nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, dùng để đánh bắt tôm cá.
Nghĩa 2: Nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giậm | Trung tính, diễn tả hành động mạnh mẽ, dứt khoát của chân. Có thể mang sắc thái bực tức, nhấn mạnh hoặc tạo tiếng động. Ví dụ: |
| dậm | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả hành động tương tự 'giậm'. Ví dụ: Cô bé dậm chân thình thịch vì giận dỗi. |
| nhấc | Trung tính, diễn tả hành động nâng lên, đối lập với việc đặt xuống mạnh. Ví dụ: Anh ấy nhấc chân lên khỏi vũng nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhấc chân cao rồi nện mạnh xuống, ví dụ khi diễn tả sự tức giận hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về công cụ đánh bắt cá hoặc hành động trong ngữ cảnh đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến ngư nghiệp khi nói về công cụ đánh bắt cá.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt khi dùng với nghĩa động từ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ khi chỉ hành động, và chuyên ngành khi chỉ công cụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ hoặc khi nói về công cụ đánh bắt cá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng từ "dậm" khi chỉ hành động, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dậm" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phát âm và ngữ nghĩa.
- Khi dùng với nghĩa công cụ, cần rõ ràng để tránh hiểu nhầm với hành động.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giậm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giậm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "giậm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giậm chân", "giậm mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "giậm" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ; khi là động từ, nó thường kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ cách thức.

Danh sách bình luận