Giảm chấn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.
Ví dụ :
Thợ thay phuộc mới để giảm chấn cho xe chạy êm hơn.
Nghĩa: Làm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.
1
Học sinh tiểu học
- Kỹ sư lắp miếng cao su để giảm chấn cho cầu trượt.
- Bố bơm thêm dầu vào phuộc xe để giảm chấn khi đi qua ổ gà.
- Cô đặt tấm mút dưới máy giặt để giảm chấn, máy bớt kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ gắn bộ đệm thủy lực để giảm chấn khi thang máy dừng tầng.
- Vận động viên quấn băng đầu gối để giảm chấn lúc tiếp đất.
- Nhà hát treo rèm dày nhằm giảm chấn âm từ loa trầm.
3
Người trưởng thành
- Thợ thay phuộc mới để giảm chấn cho xe chạy êm hơn.
- Trong công trình cao tầng, tấm giảm chấn dạng con lắc giúp nhà bớt lắc khi gió mạnh.
- Tôi trải lớp foam dưới sàn gỗ để giảm chấn, đỡ vọng tiếng chân.
- Sau cú sốc, người ta cũng cần một “bộ giảm chấn” tinh thần để không bị dao động quá lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm mất hoặc làm bớt rung động, bớt xóc.
Từ đồng nghĩa:
tiêu chấn khử rung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giảm chấn | Diễn tả hành động làm giảm nhẹ hoặc loại bỏ các tác động rung lắc, va đập; thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí. Ví dụ: Thợ thay phuộc mới để giảm chấn cho xe chạy êm hơn. |
| tiêu chấn | Kỹ thuật, trung tính, thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc giảm thiểu đáng kể chấn động. Ví dụ: Hệ thống treo mới giúp tiêu chấn hiệu quả hơn. |
| khử rung | Kỹ thuật, trung tính, nhấn mạnh việc loại bỏ hoặc làm mất đi rung động. Ví dụ: Thiết bị này có khả năng khử rung cho máy móc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kỹ thuật, cơ khí hoặc công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về cơ khí, ô tô, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các quá trình kỹ thuật liên quan đến việc giảm rung động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giảm khác như "giảm thiểu" hoặc "giảm bớt".
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảm chấn cho xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (xe, máy móc), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).

Danh sách bình luận