Giải nhiệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm hạ thân nhiệt.
Ví dụ: Tôi tắm nước ấm để giải nhiệt khi người hầm hập.
Nghĩa: Làm hạ thân nhiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Uống nước mát để giải nhiệt sau giờ đá bóng.
  • Mẹ lau người cho em bằng khăn ấm để giải nhiệt khi em sốt.
  • Con ngồi dưới tán cây cho mát, giải nhiệt buổi trưa nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô y tá dặn chườm khăn ấm ở nách để giải nhiệt khi sốt cao.
  • Sau buổi tập, Tuấn đứng trước quạt cho khô mồ hôi để giải nhiệt cơ thể.
  • Bạn ấy uống oresol đúng cách để giải nhiệt và bù nước khi bị cảm nắng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tắm nước ấm để giải nhiệt khi người hầm hập.
  • Anh bác sĩ khuyên ưu tiên chườm ấm, uống đủ nước để giải nhiệt thay vì hạ sốt quá nhanh bằng thuốc mạnh.
  • Chạy xe giữa trưa, tôi ghé quán, nhấp ngụm nước mát, thấy người giải nhiệt như vừa trút một lớp nóng bức.
  • Sau cơn hoảng hốt vì sốt, tôi bình tĩnh thở sâu, nới lỏng quần áo, cho cơ thể thời gian tự giải nhiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm hạ thân nhiệt.
Từ đồng nghĩa:
hạ nhiệt làm mát
Từ trái nghĩa:
làm nóng tăng nhiệt
Từ Cách sử dụng
giải nhiệt Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày hoặc y tế, chỉ hành động làm giảm nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường. Ví dụ: Tôi tắm nước ấm để giải nhiệt khi người hầm hập.
hạ nhiệt Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học, nhưng cũng phổ biến trong đời sống. Ví dụ: Bác sĩ khuyên dùng thuốc để hạ nhiệt cho bệnh nhân.
làm mát Trung tính, phổ biến, có thể dùng cho cả cơ thể và vật thể. Ví dụ: Uống nước đá để làm mát cơ thể.
làm nóng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm tăng nhiệt độ của vật thể hoặc môi trường. Ví dụ: Làm nóng thức ăn trước khi ăn.
tăng nhiệt Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, chỉ việc làm tăng nhiệt độ. Ví dụ: Máy sưởi giúp tăng nhiệt độ phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm mát cơ thể trong những ngày nóng bức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các biện pháp làm giảm nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học hoặc kỹ thuật để chỉ các phương pháp làm giảm nhiệt độ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý làm giảm nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiệt độ.
  • Thường đi kèm với các biện pháp cụ thể như uống nước, dùng quạt, điều hòa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác mát mẻ như "làm mát".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiệt độ.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các hành động cụ thể như "uống nước để giải nhiệt".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải nhiệt cơ thể", "giải nhiệt nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cơ thể, nước), phó từ (nhanh chóng, hiệu quả).
ướp lạnh thanh nhiệt tản nhiệt làm mát hạ nhiệt làm nguội làm lạnh nóng lạnh ấm áp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...