Giải giáp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tước vũ khí của quân đội thua trận.
Ví dụ: Lực lượng thắng trận tiến hành giải giáp quân bại trận.
2.
động từ
(cũ; ít dùng). Hạ vũ khí để đầu hàng.
Nghĩa 1: Tước vũ khí của quân đội thua trận.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân lính thua trận bị thu hết súng, bị giải giáp.
  • Sau trận đánh, người thắng đến giải giáp đội quân bên kia.
  • Họ gom gươm giáo lại để giải giáp đối phương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn vị chiến thắng tiến vào thành, nhanh chóng giải giáp lực lượng bại trận.
  • Ngay khi cờ trắng được kéo lên, đội tuần tra lập tức giải giáp các toán lính còn sót.
  • Việc giải giáp diễn ra trật tự, từng khẩu súng được giao nộp dưới sự giám sát.
3
Người trưởng thành
  • Lực lượng thắng trận tiến hành giải giáp quân bại trận.
  • Họ đi dọc dãy hào, lặng lẽ giải giáp từng nhóm lính, như dọn nốt tiếng ầm ầm của chiến tranh.
  • Thành phố mở cổng, buổi chiều rơi xuống những bãi tập nơi người ta giải giáp kẻ vừa còn là đối thủ.
  • Trong biên bản, dòng chữ giải giáp khép lại một chương đẫm khói lửa và mở ra trách nhiệm giữ gìn trật tự.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Hạ vũ khí để đầu hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tước vũ khí của quân đội thua trận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải giáp Trang trọng, chỉ hành động của bên thắng tước bỏ vũ khí của bên thua. Ví dụ: Lực lượng thắng trận tiến hành giải giáp quân bại trận.
vũ trang Trung tính, hành động cung cấp hoặc trang bị vũ khí. Ví dụ: Họ được vũ trang đầy đủ trước khi ra trận.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Hạ vũ khí để đầu hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải giáp Trang trọng, hơi cũ, chỉ hành động tự nguyện bỏ vũ khí để đầu hàng. Ví dụ:
chống cự Trung tính, hành động kháng cự, không chịu khuất phục. Ví dụ: Họ quyết liệt chống cự đến cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và nghiên cứu về chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự kết thúc của một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc tình huống quân sự cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quân đội hoặc vũ khí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quân sự khác như "đầu hàng" hoặc "bỏ vũ khí".
  • Khác biệt với "đầu hàng" ở chỗ nhấn mạnh vào hành động tước vũ khí.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội giải giáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (quân đội, binh lính) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...