Giặc cỏ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giặc nhỏ, coi như không đáng kể (chỉ những cuộc khởi nghĩa nông dân ở các địa phương thời phong kiến, theo lối gọi của giai cấp thống trị).
Ví dụ: Triều đình gọi những đội nổi dậy ở thôn xóm là giặc cỏ.
Nghĩa: Giặc nhỏ, coi như không đáng kể (chỉ những cuộc khởi nghĩa nông dân ở các địa phương thời phong kiến, theo lối gọi của giai cấp thống trị).
1
Học sinh tiểu học
  • Quan trong thành coi bọn nổi dậy ngoài đồng là giặc cỏ.
  • Ông đồ kể chuyện xưa, nói vua xem họ chỉ là giặc cỏ.
  • Trên tờ chiếu, triều đình gọi dân khởi loạn là giặc cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử ký, nhiều cuộc nổi dậy của nông dân bị ghi là giặc cỏ để hạ thấp họ.
  • Vị quan ấy cười khẩy, bảo đám người đòi ruộng là giặc cỏ và sẽ sớm dẹp yên.
  • Nhà cầm quyền thời đó gọi phong trào của dân quê là giặc cỏ, còn dân làng coi đó là cứu cánh sinh tồn.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình gọi những đội nổi dậy ở thôn xóm là giặc cỏ.
  • Chỉ một chữ giặc cỏ đã phủ bóng khinh miệt lên nỗi khổ của người cày ruộng.
  • Trong mắt kẻ cầm quyền, cuộc đứng lên đòi lẽ phải bị thu nhỏ thành giặc cỏ.
  • Ngôn từ ấy vừa trấn áp vừa bôi xoá lịch sử, biến khát vọng đổi thay thành nhúm giặc cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện quan điểm của giai cấp thống trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường, xem nhẹ của giai cấp thống trị đối với các cuộc khởi nghĩa nông dân.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các cuộc khởi nghĩa nông dân trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi không có ý định thể hiện thái độ coi thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giặc khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ các cuộc nổi dậy hiện đại hoặc có ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những giặc cỏ", "bọn giặc cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), tính từ (nhỏ, không đáng kể) và động từ (bị, tiêu diệt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...