Giả trang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay đổi cách ăn mặc và dáng điệu, giả làm loại người khác.
Ví dụ: Cô ấy giả trang làm khách du lịch để dễ hòa vào đám đông.
Nghĩa: Thay đổi cách ăn mặc và dáng điệu, giả làm loại người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ giả trang thành bác nông dân để diễn kịch ở lớp.
  • Em trai mặc áo choàng, giả trang làm nhà ảo thuật trong buổi sinh hoạt.
  • Con bé đội nón lá, giả trang thành cô bán hàng rong trong trò chơi đóng vai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn giả trang làm các nhân vật lịch sử để thuyết trình sinh động hơn.
  • Trong lễ hội, cậu ấy giả trang thành hiệp sĩ, bước đi oai vệ khiến ai cũng chú ý.
  • Bạn Lan giả trang làm cụ già, đổi giọng nói và dáng đi rất thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giả trang làm khách du lịch để dễ hòa vào đám đông.
  • Anh phóng viên giả trang thành công nhân, lặng lẽ ghi chép nhịp làm việc của nhà máy.
  • Đêm hội hóa trang, có người giả trang làm hề, nụ cười vẽ đậm che đi đôi mắt buồn.
  • Để tiếp cận sự thật, đôi khi ta phải giả trang, đánh đổi chút phần quen thuộc của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay đổi cách ăn mặc và dáng điệu, giả làm loại người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giả trang Trung tính, chỉ hành động thay đổi ngoại hình nhằm che giấu thân phận, mục đích hoặc để đóng vai. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy giả trang làm khách du lịch để dễ hòa vào đám đông.
hoá trang Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, lễ hội, hoặc để che giấu thân phận. Ví dụ: Cô ấy hóa trang thành phù thủy cho buổi tiệc Halloween.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tội phạm, điều tra hoặc các tình huống cần thay đổi danh tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện trinh thám hoặc phim ảnh để tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành an ninh, tình báo hoặc nghiên cứu về hành vi con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, hồi hộp hoặc căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động thay đổi diện mạo để che giấu danh tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không liên quan đến thay đổi danh tính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cải trang", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Giả trang" thường mang ý nghĩa tạm thời và có mục đích cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giả trang thành người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tính từ chỉ trạng thái, ví dụ: "giả trang thành công an".